Dự báo Thời tiết Thị trấn - Châu Thành - Huyện Châu Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 64.3%
- Gió 4.71 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 4.58
Thời tiết Thị trấn - Châu Thành - Huyện Châu Thành theo giờ
30.3° / 35.3°
67 %
mây đen u ám
31.8° / 35.1°
64 %
mây đen u ám
31.6° / 35.6°
62 %
mây đen u ám
32.5° / 36.8°
59 %
mây đen u ám
33° / 36.8°
55 %
mây đen u ám
33.1° / 37.4°
52 %
mây đen u ám
34.8° / 39°
50 %
mây đen u ám
32.9° / 37.2°
56 %
mây đen u ám
31.9° / 35.2°
63 %
mây đen u ám
30.1° / 35°
65 %
mây đen u ám
30° / 33.4°
68 %
mây đen u ám
29.1° / 32.1°
71 %
mây đen u ám
29° / 32°
74 %
mây đen u ám
28.6° / 32°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 32.1°
78 %
mây đen u ám
28.8° / 31.9°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 30.6°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 31°
84 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
86 %
mưa nhẹ
27.7° / 27.9°
86 %
mưa nhẹ
27.5° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
27.4° / 27°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 27.8°
86 %
mây đen u ám
27.9° / 31.7°
84 %
mây đen u ám
29° / 33.2°
77 %
mây đen u ám
30.8° / 34.2°
70 %
mây đen u ám
31° / 35.8°
64 %
mây đen u ám
32° / 35.5°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 35.3°
59 %
mây đen u ám
33° / 36.2°
56 %
mây đen u ám
33.4° / 37.8°
53 %
mây đen u ám
33.2° / 38°
52 %
mây đen u ám
32.8° / 37.9°
58 %
mây đen u ám
30.4° / 34.8°
69 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.9°
76 %
mưa vừa
29° / 32°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 31.2°
83 %
mây đen u ám
27.9° / 31.6°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 30.8°
87 %
mây đen u ám
27.2° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
26.8° / 27.7°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 28°
89 %
mây đen u ám
27.5° / 30.2°
84 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn - Châu Thành - Huyện Châu Thành những ngày tới
26.9° / 34.6°
27.2° / 33.4°
26.1° / 33.7°
26.3° / 32.6°
26° / 33°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn - Châu Thành - Huyện Châu Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn - Châu Thành - Huyện Châu Thành
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
122.11
1.61
0.34
1.38
43.25
3.14
6.52
0.83