Dự báo Thời tiết Xã Tân Trung - Thị xã Gò Công
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.4%
- Gió 4.23 m/s
- Điểm ngưng 23.2°
- UV 0
Thời tiết Xã Tân Trung - Thị xã Gò Công theo giờ
28.4° / 32.4°
78 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
77 %
mây đen u ám
28.7° / 31.9°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 29°
80 %
mây đen u ám
27.6° / 27°
80 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
82 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 31.1°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 32°
78 %
mây đen u ám
28.1° / 31.4°
73 %
mây đen u ám
30.1° / 33.6°
61 %
mây đen u ám
33.8° / 36.7°
51 %
mây đen u ám
33.3° / 36.9°
51 %
mây đen u ám
32.9° / 35.9°
53 %
mây đen u ám
32.3° / 35.9°
53 %
mây đen u ám
30.7° / 33.8°
61 %
mây đen u ám
29.5° / 32.1°
62 %
mây đen u ám
29.4° / 32.8°
62 %
mây đen u ám
28.1° / 30.9°
67 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
71 %
mây đen u ám
27.6° / 29.1°
74 %
mây đen u ám
28° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.1° / 29.6°
75 %
mây đen u ám
27.9° / 27.1°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 27.5°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°
74 %
mây đen u ám
27.8° / 27.9°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 27.1°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 29.7°
75 %
mây đen u ám
27.7° / 28°
77 %
mây đen u ám
28.6° / 31°
74 %
mây đen u ám
29.9° / 32.8°
65 %
mây đen u ám
30.7° / 33.2°
60 %
mây đen u ám
32.3° / 35.4°
54 %
mây đen u ám
31° / 35.4°
56 %
mây đen u ám
31.8° / 35.3°
55 %
mây đen u ám
33.8° / 36.6°
50 %
mây đen u ám
32.6° / 35.7°
55 %
mây đen u ám
30.2° / 33.2°
62 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
65 %
mây đen u ám
29.4° / 31.7°
64 %
mây đen u ám
30° / 32°
63 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tân Trung - Thị xã Gò Công những ngày tới
27.7° / 34.3°
26.9° / 33.5°
26.1° / 33.1°
26.8° / 34.9°
24° / 29.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Trung - Thị xã Gò Công những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Trung - Thị xã Gò Công
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
102.46
5.88
0
2.33
37.08
2.22
5.11
0.41