Dự báo Thời tiết Thị trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
mây đen u ám
- Độ ẩm 90%
- Gió 3.03 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông theo giờ
26.3° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
27° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
85 %
mây đen u ám
29.6° / 33.2°
77 %
mây đen u ám
30.3° / 35.7°
64 %
mây đen u ám
31° / 34.1°
64 %
mây đen u ám
30.5° / 35.3°
67 %
mây đen u ám
31.9° / 35.1°
63 %
mây đen u ám
32° / 35.7°
59 %
mây đen u ám
33.6° / 36.6°
52 %
mây đen u ám
34.2° / 38.9°
48 %
mây đen u ám
32.2° / 35.3°
55 %
mây đen u ám
30.7° / 33.6°
61 %
mây đen u ám
28.9° / 31°
70 %
mây đen u ám
27.1° / 29°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 30.2°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 29.5°
77 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
79 %
mưa nhẹ
26.2° / 27°
82 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 27.2°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
86 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
28° / 31°
80 %
mây đen u ám
28.7° / 32°
74 %
mây đen u ám
29.7° / 33.4°
68 %
mây đen u ám
31.5° / 34.6°
61 %
mây đen u ám
32.6° / 35.6°
56 %
mây đen u ám
32.3° / 36.5°
52 %
mây đen u ám
32° / 34.6°
59 %
mây đen u ám
30.2° / 34.2°
65 %
mưa nhẹ
30.2° / 35.8°
68 %
mưa nhẹ
31° / 32.3°
62 %
mây đen u ám
29.8° / 32.5°
63 %
mây đen u ám
28.1° / 31.6°
69 %
mây đen u ám
28.6° / 30.1°
70 %
mây đen u ám
27° / 29.7°
71 %
mây đen u ám
27.4° / 29.6°
76 %
mây đen u ám
27.5° / 27.2°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 27.7°
75 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
26.7° / 27.4°
80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông những ngày tới
26.5° / 34.2°
26.8° / 32.9°
25.9° / 34.8°
25.8° / 31.9°
26.1° / 36.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Vàm Láng - Huyện Gò Công Đông
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
100.72
3.71
0
1.52
34.78
2.85
2.64
1.12