Dự báo Thời tiết Thị trấn Thường Xuân - Huyện Thường Xuân
mây đen u ám
- Độ ẩm 62.5%
- Gió 4.42 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Thường Xuân - Huyện Thường Xuân theo giờ
31.2° / 35.7°
61 %
mây đen u ám
31.1° / 36°
62 %
mây đen u ám
31.9° / 35.1°
63 %
mây đen u ám
31.6° / 35.7°
64 %
mây đen u ám
31.4° / 35.5°
60 %
mây đen u ám
32.3° / 35.7°
54 %
mây đen u ám
32.1° / 35.9°
54 %
mây đen u ám
32.6° / 35.1°
55 %
mây đen u ám
31.7° / 35.2°
57 %
mây đen u ám
31.2° / 34.4°
58 %
mây đen u ám
31.2° / 34.8°
59 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
61 %
mây đen u ám
30.4° / 34°
64 %
mây đen u ám
31.7° / 35.8°
61 %
mây đen u ám
32.2° / 35.7°
57 %
mây đen u ám
31.8° / 35.9°
60 %
mây đen u ám
33.9° / 37.9°
55 %
mây đen u ám
36.4° / 41°
46 %
mây đen u ám
37.8° / 42°
41 %
mây đen u ám
37.6° / 42.3°
42 %
mây đen u ám
38.4° / 43.1°
39 %
mây đen u ám
38.2° / 43.6°
42 %
mây đen u ám
35° / 42°
51 %
mây đen u ám
34° / 41.9°
57 %
mây đen u ám
35.8° / 40°
48 %
mây đen u ám
34.8° / 37.3°
47 %
mây đen u ám
32.2° / 35.1°
51 %
mây đen u ám
31.2° / 34.7°
54 %
mây cụm
32.7° / 34.5°
54 %
mây cụm
31.8° / 34.7°
54 %
mây cụm
31.7° / 34.4°
56 %
mây cụm
30.9° / 33.6°
58 %
mây cụm
30° / 33.4°
59 %
mây đen u ám
30.1° / 32.4°
61 %
mây đen u ám
29.4° / 32.4°
62 %
mây đen u ám
29.8° / 31°
64 %
mây đen u ám
29.8° / 32.6°
66 %
mây đen u ám
31.5° / 34.9°
60 %
mây đen u ám
33.5° / 37.9°
52 %
mây đen u ám
35° / 39.1°
47 %
mây đen u ám
38° / 41.3°
41 %
mây đen u ám
39° / 43.2°
38 %
mây đen u ám
39.9° / 45°
36 %
mây đen u ám
40.2° / 47.9°
35 %
mây đen u ám
40.2° / 46.6°
36 %
mây đen u ám
37° / 43°
46 %
mây đen u ám
32.4° / 37.7°
64 %
mây đen u ám
31.8° / 37.7°
69 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Thường Xuân - Huyện Thường Xuân những ngày tới
28.9° / 38.9°
30.9° / 38.9°
26° / 40.1°
23° / 29.7°
23.1° / 27.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Thường Xuân - Huyện Thường Xuân những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Thường Xuân - Huyện Thường Xuân
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
148.7
1.01
0
1.85
36.14
9.23
9.26
0.51