Dự báo Thời tiết Xã Tân Phúc - Huyện Lang Chánh
mây đen u ám
- Độ ẩm 88%
- Gió 1.45 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 0
Thời tiết Xã Tân Phúc - Huyện Lang Chánh theo giờ
26.1° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
27° / 27°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
27.1° / 30.6°
79 %
mây rải rác
29.1° / 33.6°
69 %
mây cụm
31.3° / 35.2°
63 %
mây rải rác
32° / 35.8°
60 %
mây rải rác
31.1° / 36.1°
62 %
mây rải rác
29.3° / 34.6°
70 %
mây cụm
30° / 33°
75 %
mây cụm
29.4° / 33.6°
74 %
mây cụm
29.1° / 32°
72 %
mây cụm
28.7° / 31°
76 %
mây cụm
27.7° / 29.8°
78 %
mây cụm
28° / 27.4°
80 %
mây cụm
26.7° / 26.1°
81 %
mây rải rác
26.9° / 26.7°
82 %
mây rải rác
26.2° / 28°
83 %
mây rải rác
25.2° / 26°
85 %
mây rải rác
25.8° / 26.6°
85 %
mây rải rác
25.5° / 25.9°
86 %
mây thưa
24.2° / 25.2°
86 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 25.5°
86 %
bầu trời quang đãng
24° / 25.3°
87 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 24.4°
88 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 24.8°
89 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 26.1°
84 %
bầu trời quang đãng
27.6° / 27.8°
76 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 31.5°
70 %
bầu trời quang đãng
30° / 33.4°
63 %
bầu trời quang đãng
31.3° / 35.9°
58 %
bầu trời quang đãng
32° / 35.7°
55 %
mây thưa
32.5° / 35.4°
54 %
mây thưa
31.1° / 35.2°
56 %
mây thưa
30.2° / 34.8°
61 %
bầu trời quang đãng
29.6° / 33.6°
67 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 31.6°
75 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 29.3°
81 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.9°
83 %
mưa nhẹ
26.8° / 27°
83 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.1°
84 %
mưa nhẹ
26° / 26.7°
88 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
90 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.9°
90 %
mưa nhẹ
25.5° / 25.6°
90 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.9°
91 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.1°
91 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Xã Tân Phúc - Huyện Lang Chánh những ngày tới
25.4° / 31.6°
24.6° / 33°
24.4° / 31.4°
24.4° / 31.7°
24.5° / 31.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Phúc - Huyện Lang Chánh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Phúc - Huyện Lang Chánh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
206.35
1.25
0.53
1.27
9.14
9.97
12.12
0.87