Dự báo Thời tiết Thị trấn Phong Sơn - Huyện Cẩm Thủy
mây rải rác
- Độ ẩm 84.4%
- Gió 2.39 m/s
- Điểm ngưng 23.8°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Phong Sơn - Huyện Cẩm Thủy theo giờ
26.9° / 27°
84 %
mây rải rác
26.1° / 26.1°
85 %
mây thưa
27° / 27.7°
86 %
mây rải rác
26.2° / 27.9°
87 %
mây rải rác
25.2° / 26.3°
88 %
mây rải rác
25.1° / 26.4°
89 %
mây rải rác
24.1° / 25.6°
89 %
mây rải rác
24.2° / 25.5°
89 %
mây thưa
24° / 25°
90 %
mây rải rác
24.6° / 25.6°
90 %
mây cụm
23.8° / 24.4°
91 %
mây cụm
23.3° / 24.9°
91 %
mây rải rác
25.4° / 26.8°
86 %
mây rải rác
27.7° / 27.7°
79 %
mây cụm
28.7° / 32.2°
72 %
mây cụm
30.7° / 33°
65 %
mây cụm
32° / 34.3°
60 %
mây cụm
31.9° / 34.7°
58 %
mây cụm
31.2° / 33.8°
57 %
mây cụm
30.5° / 33.2°
58 %
mây rải rác
29.9° / 32°
62 %
mây rải rác
28.7° / 31.6°
67 %
mây thưa
27.9° / 29.6°
76 %
mây thưa
26.1° / 26.1°
82 %
mây thưa
25.1° / 26.6°
84 %
mây thưa
25.3° / 26.5°
85 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 27°
86 %
bầu trời quang đãng
25.7° / 26.1°
88 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 25.9°
89 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 25.3°
89 %
bầu trời quang đãng
24° / 25.3°
90 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 25.8°
92 %
mây thưa
24.5° / 24.9°
93 %
mây thưa
25° / 25.2°
94 %
mây thưa
23.2° / 24.5°
94 %
mây thưa
23.4° / 24.3°
94 %
mây thưa
25.3° / 26.5°
89 %
mây thưa
27.5° / 27.2°
81 %
mây thưa
29° / 31.9°
71 %
mây rải rác
30° / 32.7°
63 %
mây rải rác
30° / 33°
59 %
mây thưa
30.2° / 33.2°
58 %
mây thưa
30.4° / 33.4°
59 %
mây thưa
30.8° / 32.2°
59 %
bầu trời quang đãng
29° / 31.6°
63 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 30.3°
68 %
bầu trời quang đãng
27.2° / 27.6°
77 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.2°
83 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Thị trấn Phong Sơn - Huyện Cẩm Thủy những ngày tới
23.9° / 32.9°
23.3° / 31.4°
23.9° / 30.6°
23° / 30.3°
23.4° / 31.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Phong Sơn - Huyện Cẩm Thủy những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Phong Sơn - Huyện Cẩm Thủy
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
236.97
0.86
0
2.71
56.81
29.91
32.31
2