Dự báo thời tiết Xã Tân Cương - Thành Phố Thái Nguyên 30 ngày tới
| Nhiệt độ | Gió | Áp suất | Độ ẩm | Mưa | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiện tại |
|
24.8°/31.5° | 3.58 m/s | 1014 hPa | 67% | 0.67mm |
| CN 01/11 |
|
24.7°/31.6° | 3.37 m/s | 1014 hPa | 59% | -0.55mm |
| T2 02/11 |
|
24.5°/31.6° | 3.45 m/s | 1015 hPa | 69% | 4.3mm |
| T3 03/11 |
|
23.5°/28.8° | 2.71 m/s | 1016 hPa | 71% | 0.38mm |
| T4 04/11 |
|
23.1°/28.7° | 1.93 m/s | 1015 hPa | 75% | 0.66mm |
| T5 05/11 |
|
22.2°/29.5° | 2.82 m/s | 1014 hPa | 67% | 0.23mm |
| T6 06/11 |
|
22.4°/30.3° | 2.36 m/s | 1014 hPa | 60% | -0.53mm |
| T7 07/11 |
|
22.9°/25.3° | 2.49 m/s | 1017 hPa | 81% | 4.65mm |
| CN 08/11 |
|
21.9°/24.9° | 2.52 m/s | 1018 hPa | 82% | 0.84mm |
| T2 09/11 |
|
22°/24.7° | 1.89 m/s | 1018 hPa | 84% | 2.31mm |
| T3 10/11 |
|
21°/23.3° | 3.23 m/s | 1019 hPa | 95% | 4.19mm |
| T4 11/11 |
|
20.4°/22° | 2.76 m/s | 1021 hPa | 82% | 0.89mm |
| T5 12/11 |
|
20.6°/22.3° | 3.07 m/s | 1020 hPa | 81% | 0.64mm |
| T6 13/11 |
|
20.6°/24.2° | 2.33 m/s | 1017 hPa | 80% | 0.34mm |
| T7 14/11 |
|
21.8°/29.4° | 1.9 m/s | 1014 hPa | 66% | -0.57mm |
| CN 15/11 |
|
23.9°/28.9° | 1.85 m/s | 1014 hPa | 79% | 6.17mm |
| T2 16/11 |
|
16°/24.7° | 3.79 m/s | 1020 hPa | 92% | 16.31mm |
| T3 17/11 |
|
15.4°/16.1° | 2.97 m/s | 1023 hPa | 89% | 2.57mm |
| T4 18/11 |
|
14.6°/16.9° | 3.32 m/s | 1023 hPa | 85% | 0.67mm |
| T5 19/11 |
|
14.7°/23.3° | 2.62 m/s | 1020 hPa | 53% | 0mm |
| T6 20/11 |
|
15.9°/23.3° | 2.63 m/s | 1020 hPa | 52% | 0mm |
| T7 21/11 |
|
16°/24.8° | 2.42 m/s | 1020 hPa | 49% | 0mm |
| CN 22/11 |
|
16°/24.8° | 3.25 m/s | 1020 hPa | 48% | 0mm |
| T2 23/11 |
|
16°/24.9° | 2.38 m/s | 1018 hPa | 51% | 0mm |
| T3 24/11 |
|
15.5°/26.7° | 3.22 m/s | 1018 hPa | 49% | 0mm |
| T4 25/11 |
|
17.1°/27.7° | 2.36 m/s | 1019 hPa | 46% | 0mm |
| T5 26/11 |
|
17.8°/27.5° | 1.99 m/s | 1016 hPa | 45% | 0mm |
| T6 27/11 |
|
17.2°/28.9° | 2.41 m/s | 1014 hPa | 49% | 0mm |
| T7 28/11 |
|
18.8°/26° | 2.15 m/s | 1016 hPa | 64% | 0.08mm |
| CN 29/11 |
|
19.7°/21° | 2.75 m/s | 1018 hPa | 87% | 6.13mm |
Thời tiết các tỉnh, thành phố
- Hà Nội
- Hà Giang
- Cao Bằng
- Bắc Kạn
- Tuyên Quang
- Lào Cai
- Điện Biên
- Lai Châu
- Sơn La
- Yên Bái
- Hoà Bình
- Thái Nguyên
- Lạng Sơn
- Quảng Ninh
- Bắc Giang
- Phú Thọ
- Vĩnh Phúc
- Bắc Ninh
- Hải Dương
- Hải Phòng
- Hưng Yên
- Thái Bình
- Hà Nam
- Nam Định
- Ninh Bình
- Thanh Hóa
- Nghệ An
- Hà Tĩnh
- Quảng Bình
- Quảng Trị
- Huế
- Đà Nẵng
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi
- Bình Định
- Phú Yên
- Khánh Hòa
- Ninh Thuận
- Bình Thuận
- Kon Tum
- Gia Lai
- Đắk Lắk
- Đắk Nông
- Lâm Đồng
- Bình Phước
- Tây Ninh
- Bình Dương
- Đồng Nai
- Bà Rịa - Vũng Tàu
- Hồ Chí Minh
- Long An
- Tiền Giang
- Bến Tre
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Đồng Tháp
- An Giang
- Kiên Giang
- Cần Thơ
- Hậu Giang
- Sóc Trăng
- Bạc Liêu
- Cà Mau