Dự báo Thời tiết Phường Gia Lộc - Thị xã Trảng Bàng
mây đen u ám
- Độ ẩm 51.9%
- Gió 7.01 m/s
- Điểm ngưng 19.5°
- UV 0
Thời tiết Phường Gia Lộc - Thị xã Trảng Bàng theo giờ
31.2° / 32.6°

51 %
mây đen u ám
31° / 32.1°

53 %
mây đen u ám
30.1° / 32.7°

55 %
mây đen u ám
30° / 31.8°

59 %
mây đen u ám
28.4° / 30.3°

62 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°

65 %
mây đen u ám
27.7° / 29.9°

67 %
mây đen u ám
27.4° / 27.7°

70 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.8°

73 %
mây rải rác
26.2° / 26.1°

75 %
mây cụm
25.3° / 26.7°

77 %
mây cụm
25.9° / 26.5°

80 %
mây rải rác
26.1° / 26.3°

74 %
mây rải rác
28.6° / 30.6°

64 %
mây thưa
30.6° / 32.3°

55 %
mây thưa
32.1° / 34°

47 %
mây thưa
34.9° / 36.6°

42 %
mây rải rác
35.9° / 38°

38 %
mây rải rác
36.7° / 38.7°

36 %
mây rải rác
37.9° / 38.3°

34 %
mây đen u ám
36.1° / 38.5°

34 %
mây đen u ám
36.6° / 39°

34 %
mây đen u ám
36.2° / 38°

33 %
mây đen u ám
34.3° / 37°

40 %
mây đen u ám
32.4° / 33.9°

50 %
mây đen u ám
29.9° / 31.2°

59 %
mây đen u ám
29.2° / 31.9°

60 %
mây đen u ám
28.3° / 31°

65 %
mây đen u ám
28.1° / 30.1°

69 %
mây đen u ám
27° / 29.6°

71 %
mây đen u ám
27.9° / 29.6°

74 %
mây đen u ám
27° / 26.3°

77 %
mây cụm
26.5° / 26.6°

79 %
mây đen u ám
26.1° / 27.4°

81 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°

83 %
mây đen u ám
25° / 26.7°

84 %
mây đen u ám
26° / 26.3°

78 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°

66 %
mây đen u ám
31.9° / 33.1°

55 %
mây cụm
32.8° / 34.6°

46 %
mây cụm
34.3° / 36.9°

41 %
mây cụm
35.9° / 37.3°

38 %
mây cụm
36.3° / 38.7°

35 %
mây cụm
38° / 39.9°

31 %
mây đen u ám
38.3° / 39°

29 %
mây đen u ám
38.3° / 39.3°

28 %
mây đen u ám
37° / 37.8°

36 %
mây đen u ám
33.8° / 34.9°

46 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Gia Lộc - Thị xã Trảng Bàng những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Phường Gia Lộc - Thị xã Trảng Bàng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Gia Lộc - Thị xã Trảng Bàng
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
801.29
9.09
0
19.45
52.3
19.18
26.32
5.55