Dự báo Thời tiết Phường Ninh Thạnh - Thành Phố Tây Ninh
mây đen u ám
- Độ ẩm 78.8%
- Gió 6.07 m/s
- Điểm ngưng 23.2°
- UV 0
Thời tiết Phường Ninh Thạnh - Thành Phố Tây Ninh theo giờ
27.9° / 29.9°
79 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
78 %
mây đen u ám
28° / 29.1°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 27.7°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
78 %
mây đen u ám
28.3° / 31.4°
70 %
mây đen u ám
31° / 34.5°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 36°
51 %
mây đen u ám
33.8° / 36.9°
48 %
mây đen u ám
31° / 32.5°
54 %
mây đen u ám
30.6° / 31.2°
50 %
mây đen u ám
32° / 33.4°
54 %
mây đen u ám
32° / 34°
53 %
mây đen u ám
31.8° / 34.6°
52 %
mây đen u ám
31.9° / 33.1°
55 %
mây đen u ám
30.5° / 32.5°
58 %
mây đen u ám
30.6° / 33°
54 %
mây đen u ám
28.3° / 30.1°
61 %
mây đen u ám
28.3° / 29.5°
64 %
mây đen u ám
28° / 29°
66 %
mây đen u ám
27.1° / 29.3°
67 %
mây đen u ám
27.5° / 27.8°
70 %
mây đen u ám
27° / 27.5°
76 %
mây đen u ám
27° / 26.9°
80 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
84 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
25.3° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
80 %
mây đen u ám
28.6° / 31.6°
67 %
mây đen u ám
32° / 33.8°
56 %
mây đen u ám
32.9° / 34.6°
49 %
mây đen u ám
33.1° / 35.8°
44 %
mây đen u ám
35° / 36°
41 %
mây đen u ám
34.8° / 36.9°
43 %
mây đen u ám
32° / 34.3°
47 %
mây đen u ám
33.5° / 35.4°
45 %
mây đen u ám
33.9° / 35.6°
44 %
mây đen u ám
32.7° / 33.3°
46 %
mây đen u ám
31.2° / 32.4°
47 %
mây đen u ám
30.6° / 31°
47 %
mây đen u ám
30.1° / 30.3°
51 %
mây thưa
29.5° / 30.6°
56 %
mây thưa
28.1° / 29.2°
61 %
mây thưa
27° / 29.6°
65 %
mây thưa
27.9° / 27°
69 %
mây rải rác
26° / 26.5°
72 %
mây rải rác
26.7° / 26.1°
75 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Ninh Thạnh - Thành Phố Tây Ninh những ngày tới
27° / 33.8°
25° / 34.6°
25.6° / 35.8°
26.1° / 34.8°
27.1° / 32.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Ninh Thạnh - Thành Phố Tây Ninh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Ninh Thạnh - Thành Phố Tây Ninh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
122.06
9.15
0
3.3
38.5
3.19
4.18
1.79