Dự báo Thời tiết Xã Thạnh Bình - Huyện Tân Biên
mây đen u ám
- Độ ẩm 52%
- Gió 7.01 m/s
- Điểm ngưng 19.3°
- UV 0
Thời tiết Xã Thạnh Bình - Huyện Tân Biên theo giờ
32° / 32.5°

51 %
mây đen u ám
30.7° / 32.4°

53 %
mây đen u ám
30.2° / 32.9°

55 %
mây đen u ám
29.4° / 31.1°

59 %
mây đen u ám
28.4° / 30.3°

62 %
mây đen u ám
27.7° / 29.8°

65 %
mây đen u ám
27.3° / 29.5°

67 %
mây đen u ám
28° / 27.9°

70 %
bầu trời quang đãng
26° / 26°

73 %
mây rải rác
26.6° / 26.2°

75 %
mây cụm
25° / 26.2°

77 %
mây cụm
25.9° / 26.1°

80 %
mây rải rác
26.3° / 26.7°

74 %
mây rải rác
29° / 31°

64 %
mây thưa
30.4° / 32.9°

55 %
mây thưa
32.5° / 34.8°

47 %
mây thưa
34° / 36°

42 %
mây rải rác
35.6° / 37.1°

38 %
mây rải rác
36.8° / 38.3°

36 %
mây rải rác
37° / 38.6°

34 %
mây đen u ám
36.8° / 38.7°

34 %
mây đen u ám
36.2° / 38.6°

34 %
mây đen u ám
36.6° / 37.3°

33 %
mây đen u ám
34.9° / 37°

40 %
mây đen u ám
32.8° / 33.7°

50 %
mây đen u ám
30° / 31.4°

59 %
mây đen u ám
29.7° / 31.6°

60 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°

65 %
mây đen u ám
28.3° / 30.7°

69 %
mây đen u ám
27° / 29.2°

71 %
mây đen u ám
27° / 29.8°

74 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°

77 %
mây cụm
26.3° / 26.7°

79 %
mây đen u ám
26.9° / 27.1°

81 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°

83 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°

84 %
mây đen u ám
27° / 26.4°

78 %
mây đen u ám
28.4° / 31.7°

66 %
mây đen u ám
31.5° / 33.9°

55 %
mây cụm
32.6° / 34.1°

46 %
mây cụm
34.7° / 36.8°

41 %
mây cụm
35.1° / 37.8°

38 %
mây cụm
36.7° / 38°

35 %
mây cụm
38.9° / 39.7°

31 %
mây đen u ám
38.2° / 39.9°

29 %
mây đen u ám
38.4° / 39.2°

28 %
mây đen u ám
36.5° / 37.5°

36 %
mây đen u ám
33.1° / 34.2°

46 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Thạnh Bình - Huyện Tân Biên những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Thạnh Bình - Huyện Tân Biên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Thạnh Bình - Huyện Tân Biên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
802.09
9.19
0
19.55
52.1
18.78
25.82
6.05