Dự báo Thời tiết Xã Long Khánh - Huyện Bến Cầu
mây đen u ám
- Độ ẩm 69.7%
- Gió 6.17 m/s
- Điểm ngưng 23.1°
- UV 0.39
Thời tiết Xã Long Khánh - Huyện Bến Cầu theo giờ
29.4° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
29.1° / 33°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 31.2°
68 %
mây đen u ám
28.3° / 31.2°
71 %
mây đen u ám
28° / 30.3°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 30.8°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 30.8°
68 %
mây đen u ám
27.5° / 30.4°
70 %
mây đen u ám
27.4° / 29.3°
73 %
mây đen u ám
27° / 27.8°
75 %
mây đen u ám
26.5° / 26°
76 %
mây đen u ám
26.3° / 27.6°
78 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
76 %
mây đen u ám
27.2° / 29.9°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 30.3°
71 %
mây đen u ám
29.4° / 32.8°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 31.6°
66 %
mây đen u ám
28.2° / 30.4°
69 %
mây đen u ám
32.7° / 35.2°
51 %
mây đen u ám
33° / 35.6°
52 %
mây đen u ám
32.4° / 34.2°
53 %
mây đen u ám
32.1° / 36.1°
53 %
mây đen u ám
31.2° / 34.3°
59 %
mây đen u ám
29.1° / 32.6°
61 %
mây đen u ám
29.8° / 31.2°
61 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
62 %
mây đen u ám
28.3° / 30.4°
64 %
mây đen u ám
28.9° / 30.3°
68 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
72 %
mây đen u ám
27.4° / 29.6°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 29°
78 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
80 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
81 %
mây đen u ám
26.9° / 27.8°
82 %
mây đen u ám
26.7° / 27.5°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 27.5°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 30.3°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 32.2°
68 %
mây đen u ám
31.9° / 34.5°
59 %
mây đen u ám
33.6° / 36.9°
52 %
mây đen u ám
34.9° / 38°
48 %
mây đen u ám
35.3° / 38.1°
44 %
mây đen u ám
35° / 37.3°
47 %
mây đen u ám
32.9° / 35.1°
53 %
mây đen u ám
31.2° / 34.1°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 34.2°
59 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Long Khánh - Huyện Bến Cầu những ngày tới
26.8° / 30.6°
26.8° / 33°
26.5° / 35.9°
27.2° / 34.4°
26.3° / 30.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Long Khánh - Huyện Bến Cầu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Long Khánh - Huyện Bến Cầu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
122.4
8.57
0.34
3.03
32.94
2.37
2.57
2.46