Dự báo Thời tiết Xã Lai Hòa - Thị xã Vĩnh Châu
mây thưa
- Độ ẩm 87.7%
- Gió 2.74 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 0
Thời tiết Xã Lai Hòa - Thị xã Vĩnh Châu theo giờ
26.1° / 27.1°
88 %
mây thưa
27° / 26.4°
87 %
mây thưa
26.5° / 26.5°
87 %
mây thưa
26.6° / 26.7°
84 %
mây thưa
28.8° / 31.4°
76 %
mây thưa
30.4° / 33.4°
62 %
bầu trời quang đãng
33.7° / 36°
47 %
mây thưa
35.1° / 37.5°
41 %
mây rải rác
35.8° / 37.9°
37 %
mây rải rác
35.8° / 37.6°
38 %
mây rải rác
34.2° / 36.6°
43 %
mây đen u ám
34° / 35.7°
48 %
mây đen u ám
33.2° / 36.7°
47 %
mây đen u ám
32.6° / 35°
51 %
mây đen u ám
30.2° / 32.4°
55 %
mây đen u ám
29° / 31.8°
59 %
mây đen u ám
28.7° / 30°
63 %
mây đen u ám
28.6° / 30.9°
68 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
75 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
78 %
mây đen u ám
27.2° / 29.3°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 29.4°
78 %
mây đen u ám
28° / 27.9°
78 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
76 %
mây đen u ám
26.1° / 27.1°
78 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°
81 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 33°
69 %
mây đen u ám
30.2° / 33.1°
62 %
mây đen u ám
32.9° / 36°
55 %
mây đen u ám
33.9° / 36.7°
49 %
mây đen u ám
35° / 36.1°
47 %
mây đen u ám
35.1° / 37.5°
43 %
mây đen u ám
34.1° / 36°
44 %
mây đen u ám
34.1° / 36.6°
45 %
mây đen u ám
33.7° / 36.9°
46 %
mây đen u ám
32.3° / 35.1°
51 %
mây đen u ám
30.8° / 33.9°
58 %
mây đen u ám
29.2° / 31.8°
63 %
mây đen u ám
28.9° / 31.7°
67 %
mây đen u ám
28.5° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
76 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
81 %
mưa nhẹ
26° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
82 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Lai Hòa - Thị xã Vĩnh Châu những ngày tới
26.8° / 35°
26.7° / 35.8°
26.7° / 31.7°
26° / 31.4°
24.8° / 26.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Lai Hòa - Thị xã Vĩnh Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Lai Hòa - Thị xã Vĩnh Châu
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
181.21
1.21
0
0.51
71.85
7.23
9.91
0.15