Dự báo Thời tiết Phường Hải Yên - Móng Cái
mây đen u ám
- Độ ẩm 92.4%
- Gió 1.55 m/s
- Điểm ngưng 20.7°
- UV 0
Thời tiết Phường Hải Yên - Móng Cái theo giờ
22.1° / 22.9°
92 %
mây đen u ám
22.9° / 22.4°
92 %
mây đen u ám
22.4° / 22.6°
91 %
mây đen u ám
22.8° / 23.3°
88 %
mây đen u ám
23.4° / 23.9°
80 %
mây đen u ám
26° / 25.7°
69 %
mây đen u ám
27.5° / 28.5°
58 %
mây đen u ám
28.7° / 29.3°
57 %
mây đen u ám
27.6° / 28.4°
60 %
mây đen u ám
27° / 26.6°
65 %
mây đen u ám
25.2° / 25.9°
69 %
mây đen u ám
24° / 25°
70 %
mây đen u ám
24° / 24.9°
71 %
mây đen u ám
24° / 24.7°
71 %
mây đen u ám
24° / 24°
71 %
mây đen u ám
23.1° / 23.7°
72 %
mây đen u ám
22.5° / 22.4°
74 %
mây đen u ám
21.3° / 21.3°
79 %
mây cụm
21° / 22°
81 %
mây cụm
20.5° / 20.4°
82 %
mây cụm
20.9° / 20.3°
83 %
mây rải rác
19.6° / 20.3°
83 %
mây rải rác
19.4° / 19.5°
83 %
mây rải rác
19.1° / 19.2°
83 %
mây rải rác
19° / 19°
83 %
mây rải rác
19.3° / 19.3°
80 %
mây rải rác
21° / 20.6°
72 %
mây rải rác
22.4° / 22.4°
61 %
mây thưa
24° / 24.9°
56 %
mây rải rác
24.6° / 24.6°
54 %
mây cụm
25.6° / 25.9°
55 %
mây cụm
25.2° / 25.7°
57 %
mây cụm
27.5° / 27.4°
49 %
mây cụm
28.6° / 28.5°
47 %
mây thưa
28.7° / 28.1°
48 %
mây thưa
27.8° / 28°
54 %
mây thưa
25.8° / 26°
69 %
mây thưa
23.1° / 23.1°
72 %
mây thưa
23° / 23°
73 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22.9°
72 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 21.8°
72 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 21.2°
73 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.8°
73 %
bầu trời quang đãng
20.8° / 20.7°
73 %
bầu trời quang đãng
20.2° / 20.7°
73 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 19.4°
72 %
bầu trời quang đãng
19.1° / 19.4°
73 %
bầu trời quang đãng
19.2° / 19.1°
73 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Phường Hải Yên - Móng Cái những ngày tới
20.1° / 28.7°
19.1° / 28°
19.8° / 30°
20.5° / 29.6°
21.7° / 30.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hải Yên - Móng Cái những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hải Yên - Móng Cái
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
369.8
1.1
0.93
10.7
28.64
15.57
17.02
5.77