Dự báo Thời tiết Xã Tịnh Phong - Huyện Sơn Tịnh
mây cụm
- Độ ẩm 96%
- Gió 1.9 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 0
Thời tiết Xã Tịnh Phong - Huyện Sơn Tịnh theo giờ
24.1° / 25.4°
95 %
mây cụm
24.3° / 25.9°
95 %
mây cụm
24.9° / 25.6°
94 %
mây cụm
25.9° / 26.6°
90 %
mây cụm
27.3° / 30.7°
83 %
mây cụm
29.6° / 34.2°
75 %
mây rải rác
30.2° / 36.9°
72 %
mây rải rác
31.6° / 38.8°
70 %
mây thưa
31.2° / 39°
69 %
mây rải rác
32.3° / 40°
69 %
mây rải rác
31.7° / 38.5°
70 %
bầu trời quang đãng
31° / 37.8°
73 %
bầu trời quang đãng
30.2° / 36°
77 %
mây thưa
29° / 34°
84 %
mưa nhẹ
27.1° / 27.9°
87 %
mây thưa
26.4° / 26.4°
88 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 27.2°
89 %
bầu trời quang đãng
25° / 26.1°
90 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.6°
91 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 26.7°
93 %
bầu trời quang đãng
25° / 26.7°
94 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.2°
95 %
bầu trời quang đãng
24.6° / 25.5°
95 %
mây rải rác
24.7° / 25.2°
95 %
mây rải rác
24.1° / 26°
95 %
mây cụm
24.2° / 25.6°
95 %
mây rải rác
24.1° / 25.2°
94 %
mây rải rác
27° / 26.8°
88 %
mây rải rác
28.2° / 32°
82 %
mây thưa
30.5° / 35.9°
77 %
mây thưa
31.5° / 38.9°
72 %
mây rải rác
32.3° / 39.2°
68 %
mây rải rác
33° / 39.6°
67 %
mây rải rác
32.2° / 39.2°
68 %
mây rải rác
31.8° / 38.7°
70 %
mây thưa
31° / 37.4°
74 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 35.7°
76 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 35°
85 %
mưa nhẹ
27.3° / 30°
89 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.2°
91 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.3°
91 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 26.3°
93 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.4°
94 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.2°
95 %
mây thưa
24.9° / 25.4°
96 %
mây thưa
24.6° / 25.4°
96 %
mây rải rác
24.9° / 25°
96 %
mây cụm
24.4° / 25.4°
96 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Tịnh Phong - Huyện Sơn Tịnh những ngày tới
24.1° / 32.2°
24.1° / 32.3°
23.9° / 32.4°
23.7° / 31°
23.1° / 24.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tịnh Phong - Huyện Sơn Tịnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tịnh Phong - Huyện Sơn Tịnh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
339.04
1.38
0.61
2.87
9.98
5.64
5.99
0.78