Dự báo Thời tiết Xã Sơn Thành - Huyện Sơn Hà
mây cụm
- Độ ẩm 95.8%
- Gió 1.9 m/s
- Điểm ngưng 23.1°
- UV 0
Thời tiết Xã Sơn Thành - Huyện Sơn Hà theo giờ
24.4° / 25.5°
95 %
mây cụm
25° / 25.1°
95 %
mây cụm
24.2° / 25.4°
94 %
mây cụm
25.2° / 26.9°
90 %
mây cụm
27.8° / 30.7°
83 %
mây cụm
29.4° / 34.4°
75 %
mây rải rác
30.7° / 36.5°
72 %
mây rải rác
31.9° / 38.6°
70 %
mây thưa
31.8° / 38.8°
69 %
mây rải rác
32.8° / 39.1°
69 %
mây rải rác
31.3° / 38.1°
70 %
bầu trời quang đãng
31.1° / 37.5°
73 %
bầu trời quang đãng
30.4° / 36.4°
77 %
mây thưa
28.2° / 33.3°
84 %
mưa nhẹ
27.4° / 27.2°
87 %
mây thưa
26.4° / 26.8°
88 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 27.4°
89 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.3°
90 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 26°
91 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 27°
93 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.7°
94 %
bầu trời quang đãng
26° / 26.3°
95 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 25.2°
95 %
mây rải rác
24.6° / 25.6°
95 %
mây rải rác
25° / 25.3°
95 %
mây cụm
24.4° / 25.6°
95 %
mây rải rác
24.5° / 25.6°
94 %
mây rải rác
26.4° / 26.8°
88 %
mây rải rác
28.2° / 32.4°
82 %
mây thưa
31° / 35.7°
77 %
mây thưa
31.4° / 38°
72 %
mây rải rác
32.5° / 39.8°
68 %
mây rải rác
32.2° / 39.7°
67 %
mây rải rác
32.7° / 39.8°
68 %
mây rải rác
31.7° / 38°
70 %
mây thưa
30.8° / 37.5°
74 %
bầu trời quang đãng
30.3° / 35.8°
76 %
bầu trời quang đãng
28.9° / 34.6°
85 %
mưa nhẹ
27.9° / 30.2°
89 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 26.4°
91 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.1°
91 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.8°
93 %
bầu trời quang đãng
25° / 26.2°
94 %
bầu trời quang đãng
25.6° / 26.2°
95 %
mây thưa
25° / 26°
96 %
mây thưa
24.6° / 25.8°
96 %
mây rải rác
24° / 25.4°
96 %
mây cụm
24° / 25.5°
96 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Xã Sơn Thành - Huyện Sơn Hà những ngày tới
25° / 32.1°
24.3° / 33°
23.4° / 32°
23.5° / 30.4°
23.1° / 24.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Sơn Thành - Huyện Sơn Hà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Sơn Thành - Huyện Sơn Hà
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
339.04
1.78
0.81
3.17
10.88
5.24
6.19
0.48