Dự báo Thời tiết Xã Quế Châu - Huyện Quế Sơn
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 90.1%
- Gió 2.24 m/s
- Điểm ngưng 20.9°
- UV 0
Thời tiết Xã Quế Châu - Huyện Quế Sơn theo giờ
23° / 23.2°

89 %
mây thưa
22.1° / 23.3°

90 %
mưa nhẹ
22.3° / 23.4°

91 %
bầu trời quang đãng
22° / 23.9°

91 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 23.9°

92 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 22.7°

93 %
mây thưa
21.6° / 22.7°

93 %
mây thưa
21.2° / 22.6°

93 %
mây đen u ám
21.6° / 22.7°

94 %
mây đen u ám
21.6° / 21.8°

94 %
mây đen u ám
21.9° / 21.7°

94 %
mây đen u ám
21.6° / 22.4°

93 %
mây đen u ám
23.4° / 23.4°

86 %
mây đen u ám
25.5° / 25.1°

78 %
mây đen u ám
27.2° / 29°

71 %
mây cụm
28.3° / 30.4°

67 %
mây cụm
29.7° / 31.8°

65 %
mây cụm
29.6° / 32.8°

65 %
mây đen u ám
29.1° / 32.7°

66 %
mây đen u ám
28.6° / 31°

70 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 30.7°

72 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 29.1°

73 %
mây thưa
26.8° / 27.6°

79 %
mây thưa
24° / 24.9°

89 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.1°

93 %
mây rải rác
23.4° / 23.2°

94 %
mây đen u ám
22.1° / 23.5°

95 %
mây đen u ám
22.8° / 23.3°

95 %
mây đen u ám
22.9° / 23.1°

96 %
mây đen u ám
22.5° / 23°

96 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°

95 %
mây đen u ám
22.6° / 24°

94 %
mây đen u ám
23° / 24°

94 %
mây đen u ám
22.6° / 23.5°

94 %
mây đen u ám
22.3° / 23.2°

94 %
mây đen u ám
23° / 23.7°

93 %
mây đen u ám
23.7° / 24.8°

92 %
mây đen u ám
24.7° / 24.7°

89 %
mây đen u ám
25° / 25.7°

84 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°

74 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°

69 %
mây đen u ám
28° / 31.6°

68 %
mây đen u ám
29° / 30.3°

70 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°

72 %
mây cụm
28° / 30°

73 %
mây cụm
27.7° / 27.4°

76 %
mây cụm
26.6° / 26.2°

79 %
mây cụm
25.4° / 25.8°

86 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Quế Châu - Huyện Quế Sơn những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Quế Châu - Huyện Quế Sơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Quế Châu - Huyện Quế Sơn
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
474.18
3.17
0
3.19
81.62
23.13
36.84
1.35