Dự báo Thời tiết Xã Quảng Phương - Huyện Quảng Trạch
mây đen u ám
- Độ ẩm 72.3%
- Gió 2.55 m/s
- Điểm ngưng 23.9°
- UV 0
Thời tiết Xã Quảng Phương - Huyện Quảng Trạch theo giờ
29° / 32.3°
72 %
mây đen u ám
29.4° / 32.6°
72 %
mây đen u ám
29.1° / 33°
71 %
mây đen u ám
28.6° / 32.1°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
78 %
mây đen u ám
29.6° / 32.8°
68 %
mây đen u ám
29° / 33.8°
67 %
mây đen u ám
30.8° / 34.1°
67 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
65 %
mây đen u ám
30.3° / 34.9°
64 %
mây đen u ám
31.6° / 35.3°
63 %
mây đen u ám
33° / 37.5°
56 %
mây đen u ám
36.7° / 41°
44 %
mây đen u ám
36.6° / 41.3°
44 %
mây đen u ám
35.9° / 40.2°
47 %
mây đen u ám
34° / 39.4°
49 %
mây đen u ám
34.5° / 38.5°
51 %
mây đen u ám
33.8° / 37.2°
56 %
mây đen u ám
31.8° / 35.9°
64 %
mưa nhẹ
30.2° / 34.2°
68 %
mây đen u ám
29.8° / 34.2°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 34°
72 %
mây đen u ám
28° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
28.8° / 31.1°
77 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.5°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 29.4°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 30.6°
75 %
mây đen u ám
29.3° / 32.8°
70 %
mây đen u ám
28.8° / 31.8°
72 %
mây đen u ám
29.8° / 32.2°
70 %
mây đen u ám
30.3° / 34.1°
64 %
mây đen u ám
31.1° / 35.5°
59 %
mây đen u ám
33.4° / 37.9°
51 %
mây đen u ám
34.2° / 38.3°
50 %
mây đen u ám
33° / 37.9°
54 %
mây đen u ám
31.6° / 35.3°
58 %
mây đen u ám
32.1° / 36.3°
55 %
mây đen u ám
32° / 36°
54 %
mây đen u ám
34° / 37.9°
53 %
mây đen u ám
32.7° / 36.1°
54 %
mây đen u ám
32.5° / 36.8°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 36.2°
56 %
mây đen u ám
31.9° / 36°
59 %
mây đen u ám
28.2° / 32°
67 %
mây đen u ám
29.5° / 31.6°
67 %
mây đen u ám
29° / 32.4°
66 %
mây đen u ám
30° / 32.1°
67 %
mây đen u ám
29° / 31.2°
69 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Quảng Phương - Huyện Quảng Trạch những ngày tới
28.9° / 36.9°
27.6° / 34.9°
28° / 29.5°
27.7° / 37.2°
27.1° / 37.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Quảng Phương - Huyện Quảng Trạch những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Quảng Phương - Huyện Quảng Trạch
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
192.95
1.29
0
2.88
16.24
4.48
4.87
0.47