Dự báo Thời tiết Xã Tân Ninh - Huyện Quảng Ninh
mây đen u ám
- Độ ẩm 72.7%
- Gió 2.04 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 0
Thời tiết Xã Tân Ninh - Huyện Quảng Ninh theo giờ
28.6° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
28° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 32.1°
72 %
mây đen u ám
28.9° / 32.8°
71 %
mây đen u ám
28.1° / 31.4°
78 %
mây đen u ám
27.2° / 31.1°
80 %
mây đen u ám
29.2° / 33.9°
68 %
mây đen u ám
29° / 33.1°
67 %
mây đen u ám
30.8° / 34.2°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
30.2° / 34.1°
64 %
mây đen u ám
31.4° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
32.9° / 37.8°
56 %
mây đen u ám
36.7° / 41.9°
44 %
mây đen u ám
36.7° / 41.4°
44 %
mây đen u ám
35.6° / 40.5°
47 %
mây đen u ám
34.5° / 39.8°
49 %
mây đen u ám
34.5° / 38.2°
51 %
mây đen u ám
33° / 37.7°
56 %
mây đen u ám
31.8° / 35.8°
64 %
mưa nhẹ
30° / 34.7°
68 %
mây đen u ám
29.7° / 34.3°
70 %
mây đen u ám
29° / 33°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 32.4°
73 %
mây đen u ám
28.5° / 31.8°
77 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.3°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 29.7°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 30.1°
75 %
mây đen u ám
29.4° / 32.5°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 31.4°
72 %
mây đen u ám
29.5° / 32.7°
70 %
mây đen u ám
30.9° / 34.1°
64 %
mây đen u ám
31.3° / 35.8°
59 %
mây đen u ám
33° / 37°
51 %
mây đen u ám
34.7° / 38.5°
50 %
mây đen u ám
33.5° / 37.4°
54 %
mây đen u ám
31.9° / 35.9°
58 %
mây đen u ám
32.7° / 36.1°
55 %
mây đen u ám
32.2° / 36.3°
54 %
mây đen u ám
33.1° / 37.9°
53 %
mây đen u ám
32.8° / 36.1°
54 %
mây đen u ám
32.6° / 36.2°
56 %
mây đen u ám
33° / 36.7°
56 %
mây đen u ám
31.6° / 36°
59 %
mây đen u ám
29° / 31.2°
67 %
mây đen u ám
30° / 31.5°
67 %
mây đen u ám
29.1° / 32.4°
66 %
mây đen u ám
29.5° / 32.6°
67 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tân Ninh - Huyện Quảng Ninh những ngày tới
27.2° / 36.2°
27° / 34.1°
28.9° / 29.7°
27° / 37.3°
27.4° / 37°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Ninh - Huyện Quảng Ninh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Ninh - Huyện Quảng Ninh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
193.78
1.23
0
2.41
17.37
4.86
5.68
0.47