Dự báo Thời tiết Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh
mây rải rác
- Độ ẩm 40.5%
- Gió 2.1 m/s
- Điểm ngưng 21.2°
- UV 11.28
Thời tiết Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh theo giờ
37° / 42.4°
40 %
mây rải rác
37.9° / 42.2°
39 %
mây rải rác
38° / 42.8°
39 %
mây rải rác
36.9° / 41.5°
46 %
mây cụm
34° / 39.4°
59 %
mây cụm
32° / 36.4°
65 %
mây đen u ám
31.8° / 37.3°
64 %
mây đen u ám
30.4° / 34.8°
72 %
mây đen u ám
29.2° / 33.8°
74 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
88 %
mưa vừa
26° / 26.9°
91 %
mưa vừa
26° / 26.6°
89 %
mưa vừa
25.4° / 26.1°
87 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 25.2°
88 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
89 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
89 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
81 %
mây đen u ám
30.2° / 34.5°
66 %
mây đen u ám
33.1° / 37.2°
55 %
mây đen u ám
35.2° / 39.7°
47 %
mây đen u ám
36.5° / 40.5°
44 %
mây đen u ám
37.4° / 41.9°
40 %
mây đen u ám
37.5° / 42.3°
40 %
mây đen u ám
36.4° / 41.4°
44 %
mây đen u ám
33.9° / 38.2°
56 %
mây đen u ám
31° / 37.1°
65 %
mây đen u ám
30.2° / 35.3°
72 %
mây đen u ám
30° / 34.5°
76 %
mưa nhẹ
28° / 32.8°
79 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.8°
88 %
mưa vừa
26.5° / 27.7°
90 %
mưa vừa
26.7° / 27.4°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 27.1°
85 %
mây đen u ám
27° / 27.4°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 28°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 27.3°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
25.8° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26°
85 %
mây đen u ám
28.8° / 31.3°
77 %
mây đen u ám
30° / 34°
70 %
mây đen u ám
31.7° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
33° / 36.7°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh những ngày tới
25.6° / 39°
25.3° / 37.5°
25° / 34.7°
25.2° / 34.6°
24.7° / 35.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
383.78
2.02
1.42
4.11
37.42
20.1
21.58
1.46