Dự báo Thời tiết Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh
mây rải rác
- Độ ẩm 43.3%
- Gió 3.44 m/s
- Điểm ngưng 22.2°
- UV 8.96
Thời tiết Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh theo giờ
36.2° / 42°
43 %
mây rải rác
36.2° / 41°
42 %
mây rải rác
37° / 42.7°
41 %
mây rải rác
38° / 42.7°
40 %
mây rải rác
35.4° / 42°
49 %
mây cụm
32.7° / 37.7°
63 %
mây đen u ám
31.5° / 36°
65 %
mây đen u ám
31.5° / 37.9°
64 %
mây đen u ám
30.8° / 34.5°
72 %
mây đen u ám
29.1° / 33.8°
74 %
mây đen u ám
26.7° / 26.7°
88 %
mưa vừa
25.3° / 26.4°
91 %
mưa vừa
25.3° / 26.4°
89 %
mưa vừa
25.8° / 26.7°
87 %
mưa nhẹ
25° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
87 %
mây đen u ám
25.4° / 25.6°
88 %
mây đen u ám
25° / 25°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 25.7°
89 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
81 %
mây đen u ám
30.4° / 34.3°
66 %
mây đen u ám
34° / 37.1°
55 %
mây đen u ám
35.2° / 39.6°
47 %
mây đen u ám
36.5° / 40.8°
44 %
mây đen u ám
37.3° / 41.4°
40 %
mây đen u ám
37.6° / 42.7°
40 %
mây đen u ám
36.9° / 41.7°
44 %
mây đen u ám
34° / 38.1°
56 %
mây đen u ám
31.1° / 37°
65 %
mây đen u ám
30.6° / 35.7°
72 %
mây đen u ám
30° / 34.1°
76 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.6°
79 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.2°
88 %
mưa vừa
26.9° / 27°
90 %
mưa vừa
26.4° / 27.6°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 27.3°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 28°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
29° / 31.1°
77 %
mây đen u ám
30° / 33.3°
70 %
mây đen u ám
31.3° / 35.7°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh những ngày tới
25.2° / 37.4°
26° / 37.4°
25.7° / 34.3°
25.4° / 34.4°
24° / 35.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Sơn Giang - Huyện Sông Hinh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
419.73
1.28
2.47
5.66
23.71
18.58
20.32
1.82