Dự báo Thời tiết Xã Hòa Định Đông - Huyện Phú Hoà
mây thưa
- Độ ẩm 95.9%
- Gió 0.67 m/s
- Điểm ngưng 21.3°
- UV 0
Thời tiết Xã Hòa Định Đông - Huyện Phú Hoà theo giờ
23° / 22.1°

95 %
mây rải rác
22.8° / 22.3°

95 %
mây thưa
22.1° / 22.8°

96 %
mây thưa
22.7° / 22.9°

95 %
mây thưa
22° / 23°

95 %
mây rải rác
22° / 23°

96 %
mây rải rác
21.1° / 22.4°

96 %
mây rải rác
21° / 22.1°

95 %
mây đen u ám
21.8° / 21.8°

95 %
mây đen u ám
21.9° / 21°

96 %
mây đen u ám
21.2° / 21.8°

96 %
mây đen u ám
22° / 21.5°

96 %
mây đen u ám
23.4° / 23.6°

90 %
mây đen u ám
25.9° / 25.6°

81 %
mây đen u ám
27.6° / 29.4°

73 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°

67 %
mây đen u ám
30° / 32.8°

64 %
mây đen u ám
29.5° / 32.8°

64 %
mây đen u ám
29.2° / 32.8°

64 %
mây đen u ám
29.7° / 32°

66 %
mây đen u ám
29.4° / 32.4°

68 %
mây đen u ám
28.9° / 31°

71 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°

79 %
mây đen u ám
24.3° / 25.2°

90 %
mây đen u ám
23.1° / 24.7°

94 %
mây đen u ám
23.5° / 24.1°

94 %
mây thưa
23.2° / 25°

95 %
mây thưa
23.2° / 24.5°

96 %
mây thưa
23.1° / 24°

96 %
mây rải rác
23.1° / 23.7°

96 %
mây rải rác
23.5° / 23.4°

96 %
mây cụm
22.8° / 23.9°

96 %
mây đen u ám
22.2° / 23.4°

96 %
mây đen u ám
23.7° / 23.3°

95 %
mây đen u ám
23.8° / 23.8°

95 %
mây đen u ám
24° / 24.1°

94 %
mây đen u ám
25.9° / 25.7°

87 %
mây đen u ám
27° / 27.9°

77 %
mây đen u ám
28.6° / 30.4°

69 %
mây đen u ám
29.5° / 32.6°

65 %
mây đen u ám
29.4° / 32.6°

64 %
mây đen u ám
30.9° / 32.2°

62 %
mây đen u ám
30° / 32.8°

62 %
mây đen u ám
29.8° / 32.5°

62 %
mây đen u ám
29.1° / 31°

64 %
mây đen u ám
29° / 30.5°

69 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°

77 %
mây đen u ám
24.9° / 25.9°

89 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Hòa Định Đông - Huyện Phú Hoà những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hòa Định Đông - Huyện Phú Hoà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hòa Định Đông - Huyện Phú Hoà
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
461.13
3.36
0
3.21
69.17
14.96
23.75
0.94