Dự báo Thời tiết Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm
mưa nhẹ
- Độ ẩm 51.1%
- Gió 5.33 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 4.97
Thời tiết Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm theo giờ
35.4° / 40.7°
51 %
mây cụm
34.5° / 40.6°
54 %
mưa nhẹ
32° / 38.2°
68 %
mây cụm
29° / 33.2°
80 %
mưa rất nặng
25.9° / 27°
87 %
mưa rất nặng
23.9° / 24.8°
96 %
mưa vừa
23.7° / 24.9°
94 %
mưa nhẹ
24° / 26°
92 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.2°
91 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.1°
88 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 26.8°
89 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
25.6° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 28°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
27.2° / 30.5°
82 %
mây đen u ám
28.2° / 32.1°
79 %
mây đen u ám
29.5° / 33.9°
72 %
mây đen u ám
31.7° / 36.6°
63 %
mây đen u ám
33° / 38.1°
58 %
mây đen u ám
33.9° / 38.2°
58 %
mây đen u ám
33.8° / 39.9°
56 %
mây đen u ám
32.4° / 38.8°
62 %
mưa nhẹ
30.8° / 37°
76 %
mưa nhẹ
29.1° / 34.2°
78 %
mưa nhẹ
28° / 34°
80 %
mưa nhẹ
28.6° / 32.1°
81 %
mây đen u ám
27.5° / 31.3°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 30.4°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 29.4°
85 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
26° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
25.2° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
25.1° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
28.3° / 32°
79 %
mây rải rác
30.1° / 35.9°
68 %
mây rải rác
31.8° / 37°
62 %
mây rải rác
32.9° / 37.2°
59 %
mây rải rác
32.4° / 38.1°
60 %
mây rải rác
32.1° / 38.2°
63 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
23.5° / 35.2°
25° / 33.5°
25.4° / 32°
27° / 32.2°
25° / 31.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Mỹ Hải - Phan Rang-Tháp Chàm
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
303.18
1.1
0.97
7.05
29.85
13.09
16.33
2.05