Dự báo Thời tiết Xã Nhôn Mai - Huyện Tương Dương
mây rải rác
- Độ ẩm 69.6%
- Gió 3.43 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 5.24
Thời tiết Xã Nhôn Mai - Huyện Tương Dương theo giờ
30.3° / 35.3°
69 %
mây rải rác
30.1° / 35.5°
70 %
mây rải rác
29.4° / 34.5°
72 %
mây rải rác
28.6° / 32.3°
77 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.2°
82 %
mây rải rác
26.7° / 27.4°
86 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.7°
88 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.7°
89 %
mây thưa
26° / 26.1°
90 %
mây rải rác
25.2° / 26.4°
91 %
mây rải rác
24° / 25.6°
92 %
mây rải rác
24.9° / 25°
93 %
mây cụm
24.4° / 25.3°
92 %
mây cụm
24.1° / 25.1°
92 %
mây cụm
24.7° / 25.4°
93 %
mây đen u ám
24.5° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
94 %
mây đen u ám
25.7° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
84 %
mây cụm
28.8° / 31.3°
78 %
mây cụm
29.4° / 33.7°
72 %
mây rải rác
30.9° / 34.2°
68 %
mây rải rác
30.8° / 34.7°
65 %
mây rải rác
30.3° / 34.6°
65 %
mây rải rác
30.5° / 34.2°
67 %
bầu trời quang đãng
29° / 33°
71 %
bầu trời quang đãng
29° / 32.7°
77 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 30.3°
82 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 26.7°
86 %
bầu trời quang đãng
26.1° / 26.3°
87 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26.7°
87 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 27.3°
88 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.5°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.3°
90 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.6°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 27°
90 %
bầu trời quang đãng
25° / 26°
91 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 25.9°
92 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 25.2°
93 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 25.8°
94 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 25.7°
94 %
bầu trời quang đãng
25° / 26.3°
91 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.4°
85 %
mưa nhẹ
27.6° / 30°
79 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.8°
73 %
mưa nhẹ
29.3° / 33°
71 %
mưa nhẹ
29° / 33.9°
70 %
mưa nhẹ
29° / 33.4°
70 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Xã Nhôn Mai - Huyện Tương Dương những ngày tới
24.1° / 30.4°
24.7° / 31°
24.6° / 29.4°
23.3° / 30.5°
24.3° / 29.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Nhôn Mai - Huyện Tương Dương những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Nhôn Mai - Huyện Tương Dương
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
150.79
0.35
0.54
0.55
53.66
5.9
6.62
0.81