Dự báo thời tiết Xã Tân Xuân - Huyện Tân Kỳ 30 ngày tới
| Nhiệt độ | Gió | Áp suất | Độ ẩm | Mưa | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiện tại |
|
26.2°/30° | 4.73 m/s | 1014 hPa | 77% | 6.78mm |
| T3 27/10 |
|
25.4°/26.3° | 5.65 m/s | 1017 hPa | 83% | 9.56mm |
| T4 28/10 |
|
25.2°/26.4° | 5.8 m/s | 1016 hPa | 80% | 5.37mm |
| T5 29/10 |
|
24.3°/26.1° | 4.66 m/s | 1015 hPa | 81% | 3.66mm |
| T6 30/10 |
|
25.3°/28.2° | 4.48 m/s | 1016 hPa | 81% | 10.83mm |
| T7 31/10 |
|
25.9°/28.6° | 3.27 m/s | 1015 hPa | 84% | 21.04mm |
| CN 01/11 |
|
26°/27.9° | 3 m/s | 1014 hPa | 83% | 5.17mm |
| T2 02/11 |
|
25.1°/30° | 2.63 m/s | 1014 hPa | 74% | 1.45mm |
| T3 03/11 |
|
25.3°/30.6° | 2.82 m/s | 1013 hPa | 72% | -0.44mm |
| T4 04/11 |
|
26°/29.1° | 2.93 m/s | 1013 hPa | 76% | 1.45mm |
| T5 05/11 |
|
26.5°/28.6° | 3.16 m/s | 1014 hPa | 83% | 7.81mm |
| T6 06/11 |
|
26.1°/29° | 4.5 m/s | 1014 hPa | 85% | 21.9mm |
| T7 07/11 |
|
25.2°/26.4° | 4.54 m/s | 1014 hPa | 86% | 41.44mm |
| CN 08/11 |
|
24.5°/25.8° | 4.52 m/s | 1016 hPa | 93% | 56.37mm |
| T2 09/11 |
|
24.7°/25.9° | 4.99 m/s | 1016 hPa | 83% | 4.15mm |
| T3 10/11 |
|
24.7°/27° | 5.45 m/s | 1016 hPa | 76% | 0mm |
| T4 11/11 |
|
23.4°/26.5° | 5.61 m/s | 1016 hPa | 74% | -0.48mm |
| T5 12/11 |
|
23.7°/26.1° | 5.79 m/s | 1016 hPa | 73% | 0.07mm |
| T6 13/11 |
|
23.9°/25.8° | 5.47 m/s | 1014 hPa | 82% | 11.45mm |
| T7 14/11 |
|
24.8°/29.3° | 4.63 m/s | 1014 hPa | 73% | -0.57mm |
| CN 15/11 |
|
23.4°/28.4° | 3.8 m/s | 1016 hPa | 68% | 0mm |
| T2 16/11 |
|
23.9°/29° | 3.62 m/s | 1016 hPa | 69% | 0mm |
| T3 17/11 |
|
23.1°/29.9° | 2.87 m/s | 1013 hPa | 66% | -0.55mm |
| T4 18/11 |
|
24.2°/29° | 2.98 m/s | 1012 hPa | 73% | 4.57mm |
| T5 19/11 |
|
25.9°/26.5° | 2.5 m/s | 1014 hPa | 87% | 8.96mm |
| T6 20/11 |
|
25°/29.4° | 3.3 m/s | 1013 hPa | 80% | 2.9mm |
| T7 21/11 |
|
25°/30.6° | 3.44 m/s | 1012 hPa | 74% | 1.12mm |
| CN 22/11 |
|
25°/29.6° | 2.99 m/s | 1012 hPa | 77% | 0.21mm |
| T2 23/11 |
|
25.3°/28.2° | 3.71 m/s | 1013 hPa | 82% | 7.08mm |
| T3 24/11 |
|
24.2°/27° | 4.18 m/s | 1014 hPa | 80% | 10.55mm |
Thời tiết các tỉnh, thành phố
- Hà Nội
- Hà Giang
- Cao Bằng
- Bắc Kạn
- Tuyên Quang
- Lào Cai
- Điện Biên
- Lai Châu
- Sơn La
- Yên Bái
- Hoà Bình
- Thái Nguyên
- Lạng Sơn
- Quảng Ninh
- Bắc Giang
- Phú Thọ
- Vĩnh Phúc
- Bắc Ninh
- Hải Dương
- Hải Phòng
- Hưng Yên
- Thái Bình
- Hà Nam
- Nam Định
- Ninh Bình
- Thanh Hóa
- Nghệ An
- Hà Tĩnh
- Quảng Bình
- Quảng Trị
- Huế
- Đà Nẵng
- Quảng Nam
- Quảng Ngãi
- Bình Định
- Phú Yên
- Khánh Hòa
- Ninh Thuận
- Bình Thuận
- Kon Tum
- Gia Lai
- Đắk Lắk
- Đắk Nông
- Lâm Đồng
- Bình Phước
- Tây Ninh
- Bình Dương
- Đồng Nai
- Bà Rịa - Vũng Tàu
- Hồ Chí Minh
- Long An
- Tiền Giang
- Bến Tre
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Đồng Tháp
- An Giang
- Kiên Giang
- Cần Thơ
- Hậu Giang
- Sóc Trăng
- Bạc Liêu
- Cà Mau