Dự báo Thời tiết Xã Nghĩa Phúc - Huyện Tân Kỳ
mây đen u ám
- Độ ẩm 56.6%
- Gió 3.66 m/s
- Điểm ngưng 24.9°
- UV 8.81
Thời tiết Xã Nghĩa Phúc - Huyện Tân Kỳ theo giờ
34.5° / 40.4°
56 %
mây đen u ám
34.2° / 40.6°
54 %
mây cụm
35.4° / 41.6°
51 %
mây cụm
36.1° / 42.9°
47 %
mây cụm
37.6° / 43.7°
44 %
mây đen u ám
37.8° / 43.1°
44 %
mây đen u ám
35.6° / 41°
52 %
mây đen u ám
35.6° / 43°
53 %
mây đen u ám
33.9° / 40.2°
63 %
mây đen u ám
31.1° / 37.9°
68 %
mây đen u ám
30° / 37.8°
74 %
mây đen u ám
30.1° / 36.9°
76 %
mây đen u ám
30.5° / 35.7°
75 %
mây cụm
29° / 34.6°
72 %
mây đen u ám
29.2° / 34°
72 %
mây đen u ám
29.1° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
28.4° / 31.2°
74 %
mây đen u ám
27.8° / 30.5°
76 %
mây cụm
27.4° / 30.8°
78 %
mây cụm
27.1° / 30.8°
80 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 32.3°
76 %
mây đen u ám
30.6° / 35.4°
69 %
mây đen u ám
32.2° / 37.2°
63 %
mây đen u ám
33.9° / 40°
57 %
mây đen u ám
34.4° / 40.1°
53 %
mây đen u ám
35.5° / 41°
50 %
mây đen u ám
35° / 41.9°
49 %
mây đen u ám
36.5° / 43.7°
49 %
mây đen u ám
35.2° / 42.7°
53 %
mây đen u ám
33.3° / 41°
64 %
mây đen u ám
31° / 36.1°
81 %
mưa vừa
28.9° / 33.4°
86 %
mưa cường độ nặng
27.9° / 30.5°
92 %
mưa cường độ nặng
26.4° / 27.4°
98 %
mưa rất nặng
24.2° / 25.2°
98 %
mưa rất nặng
24.4° / 25.5°
94 %
mưa cường độ nặng
24.7° / 24°
96 %
mưa vừa
23.3° / 24.6°
96 %
mưa vừa
24.6° / 25.5°
96 %
mưa nhẹ
25° / 25°
95 %
mây đen u ám
25.1° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
94 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
94 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.5°
91 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.8°
88 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.3°
83 %
mưa nhẹ
29.4° / 34.1°
78 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Xã Nghĩa Phúc - Huyện Tân Kỳ những ngày tới
26.4° / 37.7°
24.4° / 36.6°
23.8° / 30.9°
24.7° / 30°
24.4° / 33.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Nghĩa Phúc - Huyện Tân Kỳ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Nghĩa Phúc - Huyện Tân Kỳ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
223.42
1.34
0.89
2.16
20.49
11.5
12.11
0.85