Dự báo Thời tiết Xã Thuận Nghĩa Hòa - Huyện Thạnh Hóa
mây đen u ám
- Độ ẩm 89.3%
- Gió 3.71 m/s
- Điểm ngưng 25.5°
- UV 0
Thời tiết Xã Thuận Nghĩa Hòa - Huyện Thạnh Hóa theo giờ
27.3° / 27.8°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 27.7°
89 %
mây đen u ám
27.3° / 27°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 30.5°
86 %
mây đen u ám
28.9° / 32.2°
80 %
mây đen u ám
30.2° / 34.1°
68 %
mây đen u ám
31° / 35.5°
60 %
mây đen u ám
32.7° / 36.6°
55 %
mây đen u ám
32.8° / 37°
55 %
mây đen u ám
33.7° / 36.6°
51 %
mây đen u ám
33.7° / 36.1°
50 %
mây đen u ám
32.7° / 36.4°
51 %
mây đen u ám
32.1° / 35.2°
51 %
mây đen u ám
31.3° / 35°
57 %
mây đen u ám
28.4° / 31.7°
66 %
mây đen u ám
28.8° / 30.9°
71 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
73 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
74 %
mây đen u ám
27.1° / 29°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
79 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
82 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
84 %
mây đen u ám
26.7° / 27.6°
86 %
mây đen u ám
26° / 27.2°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 27.3°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.3°
81 %
mây đen u ám
28° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
29.2° / 32.8°
69 %
mây đen u ám
29.1° / 32.1°
70 %
mây đen u ám
30.7° / 35°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 36°
51 %
mây đen u ám
34.7° / 37.6°
45 %
mây đen u ám
34° / 36°
42 %
mây đen u ám
33° / 35.3°
46 %
mây đen u ám
33.7° / 36.6°
51 %
mưa nhẹ
31.7° / 34.4°
54 %
mây đen u ám
30.5° / 33.2°
59 %
mây đen u ám
29.3° / 32°
68 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 30.9°
67 %
mây đen u ám
28° / 30.1°
71 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.5° / 30.5°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 29.1°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 29.4°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 29°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Thuận Nghĩa Hòa - Huyện Thạnh Hóa những ngày tới
26.7° / 33°
26.2° / 34.2°
26° / 33.3°
26.3° / 31.6°
25.8° / 35.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Thuận Nghĩa Hòa - Huyện Thạnh Hóa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Thuận Nghĩa Hòa - Huyện Thạnh Hóa
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
105.4
6.13
0
1.88
27.09
2.59
2.25
0.92