Dự báo Thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ
mây đen u ám
- Độ ẩm 46.8%
- Gió 2.18 m/s
- Điểm ngưng 21.9°
- UV 2.67
Thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ theo giờ
34.9° / 38.4°
46 %
mây đen u ám
34.1° / 38.9°
47 %
mây đen u ám
34.7° / 37.2°
49 %
mây đen u ám
33.7° / 37.9°
54 %
mây đen u ám
32.7° / 37°
59 %
mây đen u ám
30.6° / 35.6°
64 %
mây đen u ám
30.3° / 34.5°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 34°
71 %
mây đen u ám
29.4° / 32.6°
75 %
mây đen u ám
28° / 32.6°
79 %
mây đen u ám
28.3° / 32.8°
82 %
mây đen u ám
27.4° / 31.5°
84 %
mây cụm
27.3° / 31.7°
85 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
87 %
mây đen u ám
27.1° / 30.7°
88 %
mây đen u ám
27.3° / 31.6°
88 %
mây đen u ám
29.4° / 34.8°
79 %
mây đen u ám
30.2° / 35.8°
69 %
mây đen u ám
32.1° / 36.6°
58 %
mây đen u ám
33.4° / 36.7°
51 %
mây đen u ám
34.4° / 39°
46 %
mây đen u ám
36.9° / 39.3°
41 %
mây đen u ám
37.3° / 40°
39 %
mây đen u ám
35.4° / 38.1°
44 %
mây đen u ám
33.4° / 36.7°
51 %
mây đen u ám
33.5° / 38°
52 %
mây đen u ám
32.1° / 36.4°
56 %
mây đen u ám
31.8° / 35°
59 %
mây đen u ám
30° / 34.3°
64 %
mây đen u ám
29.7° / 33.4°
71 %
bầu trời quang đãng
28° / 32.1°
76 %
bầu trời quang đãng
28° / 32.8°
79 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 31°
81 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 30.5°
82 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 30.8°
85 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 27.1°
87 %
mây thưa
26.3° / 26.8°
88 %
mây rải rác
26.6° / 27.2°
91 %
mưa nhẹ
26° / 27.3°
92 %
mây cụm
25.3° / 27°
92 %
mưa nhẹ
27.5° / 32°
84 %
mây cụm
29.6° / 34.8°
74 %
mây thưa
31.5° / 36.2°
62 %
mây thưa
33.8° / 38.6°
53 %
bầu trời quang đãng
35.8° / 40.7°
47 %
bầu trời quang đãng
36° / 41.8°
43 %
mây thưa
33.3° / 38.2°
53 %
mưa nhẹ
31° / 36.2°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ những ngày tới
25.2° / 35.6°
27.1° / 37.8°
26° / 36.5°
26.3° / 36.2°
25.8° / 33.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
178.05
1.6
0.49
1.68
37.08
6.13
6.64
1.11