Dự báo Thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ
mây đen u ám
- Độ ẩm 46.7%
- Gió 2.46 m/s
- Điểm ngưng 21.9°
- UV 1.35
Thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ theo giờ
35° / 39°
46 %
mây đen u ám
34.3° / 38.2°
48 %
mây đen u ám
33.4° / 38.7°
52 %
mây đen u ám
32.2° / 37.9°
56 %
mây đen u ám
31.6° / 36.8°
61 %
mây đen u ám
30.2° / 34.5°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 33.7°
71 %
mây đen u ám
29° / 32.5°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 32.5°
79 %
mây đen u ám
28.6° / 32.2°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 31.2°
84 %
mây cụm
27.8° / 31°
85 %
mây đen u ám
27.1° / 31.8°
87 %
mây đen u ám
28° / 30.3°
88 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
88 %
mây đen u ám
30° / 34.4°
79 %
mây đen u ám
30.8° / 35.8°
69 %
mây đen u ám
32.5° / 36.1°
58 %
mây đen u ám
33.5° / 36.5°
51 %
mây đen u ám
34.6° / 38.6°
46 %
mây đen u ám
36.5° / 39.4°
41 %
mây đen u ám
37.9° / 40.4°
39 %
mây đen u ám
35.7° / 38.5°
44 %
mây đen u ám
33.8° / 36.7°
51 %
mây đen u ám
33.6° / 37.4°
52 %
mây đen u ám
32.4° / 36°
56 %
mây đen u ám
31.9° / 35.2°
59 %
mây đen u ám
30.5° / 34.3°
64 %
mây đen u ám
29.7° / 33.4°
71 %
bầu trời quang đãng
28.4° / 32.7°
76 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 32°
79 %
bầu trời quang đãng
28.2° / 31.1°
81 %
bầu trời quang đãng
27.4° / 30.8°
82 %
bầu trời quang đãng
27.5° / 30.7°
85 %
bầu trời quang đãng
27° / 27.5°
87 %
mây thưa
26.9° / 26°
88 %
mây rải rác
26.2° / 27.6°
91 %
mưa nhẹ
26.6° / 27°
92 %
mây cụm
25.2° / 26.8°
92 %
mưa nhẹ
27.2° / 31.6°
84 %
mây cụm
30.4° / 35.5°
71 %
mây rải rác
32.3° / 37.1°
60 %
mây rải rác
34.8° / 38.5°
51 %
mây rải rác
35.1° / 39.2°
46 %
mây rải rác
36.1° / 40.6°
43 %
mây rải rác
35.1° / 39.2°
45 %
mây rải rác
31° / 36.3°
61 %
mây đen u ám
32.6° / 38°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ những ngày tới
25.5° / 35.8°
27.6° / 37.3°
25.2° / 36.7°
26.6° / 36.3°
25.5° / 35°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Tân Bình - Huyện Tân Trụ
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
182.14
1.85
0.4
1.97
36.34
6.39
6.11
0.54