Dự báo Thời tiết Thị trấn Thất Khê - Huyện Tràng Định
mây đen u ám
- Độ ẩm 63%
- Gió 2.21 m/s
- Điểm ngưng 24.6°
- UV 10.78
Thời tiết Thị trấn Thất Khê - Huyện Tràng Định theo giờ
33.9° / 39.8°
60 %
mây đen u ám
32.6° / 39.4°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 38.1°
67 %
mây đen u ám
31° / 35.4°
73 %
mây đen u ám
28.4° / 31.5°
78 %
mưa nhẹ
26° / 26.8°
83 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.5°
86 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.8°
82 %
mưa nhẹ
23° / 24°
80 %
mây đen u ám
23.6° / 24°
75 %
mây đen u ám
23° / 23°
77 %
mưa nhẹ
22.8° / 22.8°
79 %
mưa nhẹ
22° / 22.9°
79 %
mưa nhẹ
22° / 22°
82 %
mưa nhẹ
21.7° / 21.7°
85 %
mưa nhẹ
20.6° / 21°
87 %
mưa nhẹ
20.1° / 20°
87 %
mưa nhẹ
20.6° / 20.5°
85 %
mây đen u ám
20.7° / 20.9°
84 %
mưa nhẹ
20.9° / 20.2°
84 %
mây đen u ám
20.1° / 20.6°
83 %
mây đen u ám
21.5° / 21.2°
81 %
mây đen u ám
21.2° / 21.1°
81 %
mưa nhẹ
20.4° / 22°
84 %
mưa nhẹ
20° / 20.2°
89 %
mưa nhẹ
19.8° / 19.2°
94 %
mưa nhẹ
19.1° / 19.1°
93 %
mưa nhẹ
19° / 19.8°
93 %
mưa nhẹ
19.1° / 19.2°
94 %
mưa nhẹ
19.8° / 19.9°
95 %
mưa nhẹ
20.4° / 21°
90 %
mây đen u ám
20.9° / 22°
91 %
mây đen u ám
20.9° / 20.6°
93 %
mây đen u ám
20.3° / 21°
92 %
mây đen u ám
20.7° / 21°
92 %
mây đen u ám
20.9° / 20.7°
92 %
mây đen u ám
20.4° / 21.4°
91 %
mây đen u ám
20.2° / 21.9°
91 %
mây đen u ám
20.3° / 21°
91 %
mây đen u ám
20.2° / 21.5°
91 %
mây đen u ám
20.3° / 20.7°
91 %
mây đen u ám
20.5° / 21.5°
91 %
mây đen u ám
20.9° / 21.7°
91 %
mây đen u ám
20.6° / 21.7°
90 %
mây đen u ám
22° / 22.2°
89 %
mây đen u ám
22.8° / 23.7°
84 %
mây đen u ám
24.8° / 24.6°
75 %
mây đen u ám
27° / 26.4°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Thất Khê - Huyện Tràng Định những ngày tới
22.2° / 33.5°
19.8° / 21.5°
20.4° / 26.5°
22.9° / 27.6°
23.5° / 29.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Thất Khê - Huyện Tràng Định những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Thất Khê - Huyện Tràng Định
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
337.93
7.37
1.53
11.91
54.42
15.63
19.04
9.13