Dự báo Thời tiết Thị trấn Minh Lương - Huyện Châu Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 58.6%
- Gió 6.34 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 11.09
Thời tiết Thị trấn Minh Lương - Huyện Châu Thành theo giờ
32.8° / 38°
58 %
mây đen u ám
32.9° / 37.3°
57 %
mây đen u ám
32.7° / 37.5°
58 %
mây đen u ám
32° / 37.8°
60 %
mây đen u ám
31° / 36.9°
62 %
mây đen u ám
30.1° / 34.6°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 33.6°
72 %
mây đen u ám
29.4° / 33.8°
73 %
mây đen u ám
30° / 32°
74 %
mây đen u ám
28.2° / 32.1°
74 %
mây đen u ám
28.6° / 32.5°
75 %
mây đen u ám
29° / 32.5°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 31.8°
77 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
78 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.6°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 31.9°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 31.9°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 30.1°
80 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.6°
80 %
mây đen u ám
28.1° / 34°
76 %
mây đen u ám
30.2° / 34.6°
69 %
mây đen u ám
31.5° / 36°
63 %
mây đen u ám
32.8° / 36.3°
60 %
mây đen u ám
32.9° / 36.8°
58 %
mây đen u ám
32.5° / 36.8°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 36.7°
56 %
mây đen u ám
32.4° / 36.4°
56 %
mây đen u ám
32.2° / 35.7°
57 %
mây đen u ám
31.2° / 35.5°
60 %
mây đen u ám
30.1° / 35.5°
66 %
mây đen u ám
29.2° / 33.3°
71 %
mây đen u ám
29.3° / 32.6°
74 %
mây đen u ám
28.9° / 32.2°
76 %
mây đen u ám
28.1° / 32.6°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 33.9°
77 %
mây đen u ám
28.8° / 33.3°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 32°
76 %
mây đen u ám
28.2° / 32.6°
77 %
mây đen u ám
28.7° / 32.9°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 32.8°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 30.8°
81 %
mưa nhẹ
26° / 26.9°
86 %
mưa vừa
26.7° / 26.7°
87 %
mưa vừa
28° / 31.8°
82 %
mưa nhẹ
30° / 34.6°
74 %
mây đen u ám
31.1° / 36.7°
67 %
mây đen u ám
31.9° / 36.3°
62 %
mây đen u ám
32° / 36.3°
59 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Minh Lương - Huyện Châu Thành những ngày tới
27.8° / 32.2°
27.6° / 32.1°
27° / 32.4°
27.6° / 32.1°
27° / 32.6°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Minh Lương - Huyện Châu Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Minh Lương - Huyện Châu Thành
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
185.46
0
0.51
0.6
50.34
5.34
5.03
1.03