Dự báo Thời tiết Xã Diên Điền - Huyện Diên Khánh
mây đen u ám
- Độ ẩm 56.3%
- Gió 1.74 m/s
- Điểm ngưng 24.8°
- UV 6.21
Thời tiết Xã Diên Điền - Huyện Diên Khánh theo giờ
33.1° / 40.2°
57 %
mây đen u ám
34.4° / 41.1°
56 %
mây đen u ám
34° / 40.9°
54 %
mây đen u ám
35° / 40.6°
53 %
mưa nhẹ
34.5° / 41°
54 %
mây đen u ám
36° / 42.2°
60 %
mây đen u ám
35.6° / 42.7°
60 %
mây đen u ám
36° / 42.8°
61 %
mây đen u ám
36.3° / 43°
60 %
mây đen u ám
33.9° / 40.2°
63 %
mây đen u ám
32.8° / 39.5°
66 %
mây đen u ám
31.6° / 37.6°
66 %
mây đen u ám
32° / 37.5°
67 %
mây đen u ám
31.2° / 37.3°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 35.8°
68 %
mây đen u ám
30.6° / 35.4°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 36.4°
69 %
mây đen u ám
30.3° / 35.5°
69 %
mây đen u ám
29.1° / 33.4°
69 %
mây đen u ám
29.4° / 33.7°
69 %
mây đen u ám
29° / 33.3°
71 %
mây đen u ám
28.6° / 30.2°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 30.8°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 31.3°
70 %
mây đen u ám
28.2° / 31.5°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
29.5° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
29.9° / 32.9°
65 %
mây đen u ám
30.8° / 33°
61 %
mây đen u ám
31° / 35°
63 %
mây đen u ám
30.6° / 34.1°
66 %
mây đen u ám
30.7° / 34°
67 %
mây đen u ám
30.2° / 34.2°
67 %
mây đen u ám
30° / 33.7°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
29.7° / 32°
69 %
mây đen u ám
28.3° / 31.8°
68 %
mây đen u ám
28.1° / 31.1°
69 %
mây đen u ám
28.7° / 30.7°
68 %
mây đen u ám
28.6° / 30.1°
68 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
70 %
mây đen u ám
27.1° / 29°
69 %
mây đen u ám
27.6° / 29.3°
70 %
mây đen u ám
27.9° / 29.2°
70 %
mây đen u ám
27.6° / 29.7°
70 %
mây đen u ám
27.2° / 29.2°
70 %
mây đen u ám
27.1° / 29.1°
70 %
mây đen u ám
27.8° / 29.6°
69 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Diên Điền - Huyện Diên Khánh những ngày tới
28.2° / 36°
28.6° / 30°
27.1° / 33.4°
27.4° / 34°
27.9° / 34.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Diên Điền - Huyện Diên Khánh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Diên Điền - Huyện Diên Khánh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
156.04
2.86
1.46
5.07
21.9
3.88
6.16
2.16