Dự báo Thời tiết Xã Cam Hiệp Nam - Huyện Cam Lâm
mây đen u ám
- Độ ẩm 87.9%
- Gió 1.99 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 0
Thời tiết Xã Cam Hiệp Nam - Huyện Cam Lâm theo giờ
25.5° / 25.8°

86 %
mây đen u ám
25.4° / 27°

87 %
mây đen u ám
25.1° / 25.8°

87 %
mây đen u ám
24.9° / 25.8°

88 %
mây đen u ám
23.6° / 24.7°

88 %
mây đen u ám
23.8° / 24.3°

91 %
mây đen u ám
22.8° / 24°

91 %
mây đen u ám
22.7° / 23.7°

91 %
mây đen u ám
22.7° / 23.9°

92 %
mây đen u ám
22.8° / 22.2°

93 %
mây đen u ám
22° / 22°

93 %
mây đen u ám
22.1° / 23°

92 %
mây đen u ám
23.4° / 24.1°

87 %
mây đen u ám
24.5° / 25°

81 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°

74 %
mây đen u ám
27.7° / 29.6°

70 %
mây đen u ám
28.8° / 30°

69 %
mây đen u ám
28.6° / 31.3°

68 %
mây đen u ám
28.3° / 31.7°

68 %
mây đen u ám
28.5° / 31.3°

67 %
mây đen u ám
28.6° / 30.4°

70 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°

73 %
mây cụm
27° / 26.9°

77 %
mây rải rác
24.2° / 25.5°

86 %
mây rải rác
24.1° / 24.7°

90 %
mây rải rác
23° / 24°

91 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 24.3°

92 %
mây thưa
23.2° / 24.1°

92 %
mây thưa
23.2° / 25°

93 %
mây thưa
22.1° / 23°

94 %
mây rải rác
22.3° / 23.7°

94 %
mây rải rác
23° / 23.5°

94 %
mây đen u ám
22.7° / 24°

93 %
mây đen u ám
22.1° / 23.4°

93 %
mây đen u ám
22.1° / 23.7°

94 %
mây đen u ám
22.7° / 24°

93 %
mây đen u ám
25° / 24.3°

87 %
mây đen u ám
26.1° / 27.2°

78 %
mây đen u ám
28.3° / 30.1°

70 %
mây đen u ám
29.3° / 31.5°

65 %
mây đen u ám
29.7° / 32.1°

63 %
mây đen u ám
29.8° / 32°

63 %
mây đen u ám
29.7° / 33°

64 %
mây đen u ám
29.1° / 32.3°

65 %
mây đen u ám
28.3° / 31°

67 %
mây đen u ám
28.1° / 30.1°

69 %
mây đen u ám
27° / 29.3°

73 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°

80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Cam Hiệp Nam - Huyện Cam Lâm những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Cam Hiệp Nam - Huyện Cam Lâm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Cam Hiệp Nam - Huyện Cam Lâm
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
441.1
3.12
0
4.23
42.8
12.44
19.87
1.77