Dự báo Thời tiết Xã Xuân Thới Sơn - Huyện Hóc Môn
mây đen u ám
- Độ ẩm 89.6%
- Gió 6.69 m/s
- Điểm ngưng 27.3°
- UV 3.24
Thời tiết Xã Xuân Thới Sơn - Huyện Hóc Môn theo giờ
29.5° / 36.5°
88 %
mưa nhẹ
29.5° / 36.9°
89 %
mây đen u ám
30° / 35.5°
84 %
mây đen u ám
29° / 34.2°
80 %
mưa vừa
28.1° / 31.1°
74 %
mây đen u ám
29.4° / 32.4°
69 %
mây đen u ám
29.4° / 32.4°
66 %
mây đen u ám
28.4° / 30.9°
69 %
mây đen u ám
27.4° / 29.5°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 29.9°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 29.1°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 29.8°
77 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 29.5°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 27.6°
77 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
80 %
mây đen u ám
26.1° / 27.6°
81 %
mây đen u ám
26.7° / 27.8°
80 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 29.9°
75 %
mây đen u ám
28.4° / 31.6°
70 %
mây đen u ám
29.9° / 32.6°
61 %
mây đen u ám
31.2° / 33.7°
53 %
mây cụm
33.2° / 35.5°
47 %
mây cụm
32.6° / 35.8°
50 %
mây cụm
31° / 34.9°
53 %
mây cụm
32.4° / 35°
50 %
mây đen u ám
32.4° / 35.5°
50 %
mây đen u ám
32.6° / 35.2°
51 %
mây đen u ám
31.8° / 33.8°
49 %
mây đen u ám
31° / 31.5°
53 %
mây đen u ám
29.6° / 31.6°
56 %
mây đen u ám
28.6° / 30.1°
60 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°
65 %
mây đen u ám
27.9° / 29.8°
68 %
mây đen u ám
27.4° / 29.1°
72 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
78 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
81 %
mây đen u ám
26.8° / 27.5°
83 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
25.4° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
83 %
mây đen u ám
27° / 27.3°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 31.6°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 33.7°
64 %
mây đen u ám
29.4° / 32.1°
65 %
mây đen u ám
30° / 34°
61 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Xuân Thới Sơn - Huyện Hóc Môn những ngày tới
26° / 31.9°
26.8° / 33.4°
25.8° / 33.2°
25.2° / 34.8°
26° / 32.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Xuân Thới Sơn - Huyện Hóc Môn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Xuân Thới Sơn - Huyện Hóc Môn
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
108.72
5.42
0.41
1.59
40.19
1.87
2.86
1.13