Dự báo Thời tiết Thị trấn Tiên Lãng - Huyện Tiên Lãng
mây đen u ám
- Độ ẩm 64%
- Gió 1.72 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 5.66
Thời tiết Thị trấn Tiên Lãng - Huyện Tiên Lãng theo giờ
31.1° / 37.7°
65 %
mây đen u ám
31° / 37.2°
63 %
mây đen u ám
32.7° / 37.3°
61 %
mây đen u ám
33.6° / 39°
58 %
mây đen u ám
34° / 39.3°
55 %
mây đen u ám
33.3° / 39.5°
57 %
mây đen u ám
31.8° / 38.2°
68 %
mây đen u ám
30.5° / 37.8°
75 %
mây đen u ám
30.3° / 36.6°
76 %
mây đen u ám
29.4° / 35.5°
79 %
mưa nhẹ
29.9° / 35.8°
80 %
mây đen u ám
29.3° / 34.9°
82 %
mây đen u ám
29.7° / 35.7°
80 %
mây đen u ám
29.8° / 35°
79 %
mây đen u ám
29.5° / 34.5°
82 %
mây đen u ám
28.4° / 34.7°
84 %
mây đen u ám
29° / 33.3°
82 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.5°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 32.5°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
27° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
27.4° / 30.9°
82 %
mây đen u ám
28° / 32°
83 %
mây đen u ám
29.9° / 34°
78 %
mây đen u ám
30.9° / 36°
72 %
mây đen u ám
32° / 37.2°
60 %
mây đen u ám
33.5° / 37.7°
54 %
mây đen u ám
33.7° / 37.2°
53 %
mây đen u ám
32.7° / 36.9°
54 %
mây đen u ám
33.8° / 36.2°
52 %
mây đen u ám
33.5° / 37.5°
49 %
mây đen u ám
34.6° / 37.5°
47 %
mây đen u ám
33.5° / 37°
50 %
mây đen u ám
32.3° / 37.5°
61 %
mây đen u ám
30.6° / 36.3°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 34.1°
74 %
mây đen u ám
29.3° / 33.6°
75 %
mây đen u ám
29.4° / 33.4°
75 %
mây đen u ám
29.8° / 33.1°
75 %
mây đen u ám
29.2° / 33.6°
75 %
mây đen u ám
28.9° / 32.4°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 31.9°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 31.7°
77 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°
80 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.8°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
28.3° / 32.1°
80 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Tiên Lãng - Huyện Tiên Lãng những ngày tới
27.2° / 33.1°
27.7° / 34.6°
27.8° / 33.3°
26.8° / 29.4°
27° / 34.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tiên Lãng - Huyện Tiên Lãng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tiên Lãng - Huyện Tiên Lãng
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
179.39
4.25
1.38
2.47
44.98
5.15
7.08
2.56