Dự báo Thời tiết Xã Kỳ Ninh - Thị xã Kỳ Anh
mây đen u ám
- Độ ẩm 35.8%
- Gió 1.46 m/s
- Điểm ngưng 20.9°
- UV 11.97
Thời tiết Xã Kỳ Ninh - Thị xã Kỳ Anh theo giờ
38.1° / 42.7°
36 %
mây đen u ám
38.4° / 42°
35 %
mây đen u ám
39.9° / 43.2°
35 %
mây đen u ám
39.2° / 43.4°
36 %
mây đen u ám
38.4° / 43.1°
37 %
mây đen u ám
38.9° / 42.1°
38 %
mây đen u ám
36.2° / 40.8°
41 %
mây đen u ám
34.7° / 38.2°
46 %
mây đen u ám
32.1° / 35°
50 %
mây đen u ám
32.5° / 35.3°
53 %
mây cụm
31° / 34.6°
55 %
mây đen u ám
32° / 33.7°
57 %
mây đen u ám
30.5° / 33.4°
61 %
mây đen u ám
29.7° / 32.4°
63 %
mây đen u ám
29.1° / 32°
63 %
mây đen u ám
29.9° / 32.5°
63 %
mây đen u ám
30° / 32.7°
62 %
mây đen u ám
29.9° / 31.9°
63 %
mây đen u ám
28° / 31°
65 %
mây đen u ám
29.8° / 32.7°
66 %
mây đen u ám
31.3° / 35.3°
58 %
mây đen u ám
34° / 37.7°
51 %
mây đen u ám
36.7° / 39.1°
43 %
mây đen u ám
38° / 41.8°
37 %
mây đen u ám
39.4° / 43.8°
34 %
mây đen u ám
40.6° / 44.3°
32 %
mây đen u ám
40.8° / 45°
31 %
mây đen u ám
40.5° / 44.5°
30 %
mây đen u ám
40.9° / 44.5°
31 %
mây cụm
39.7° / 43.7°
32 %
mây cụm
38.8° / 42°
35 %
mây rải rác
36.9° / 39.6°
42 %
mây rải rác
34° / 37°
48 %
mây rải rác
33.8° / 36.1°
51 %
bầu trời quang đãng
33° / 35.5°
53 %
bầu trời quang đãng
31.7° / 34.5°
54 %
bầu trời quang đãng
31° / 34.1°
54 %
bầu trời quang đãng
31.5° / 34°
55 %
bầu trời quang đãng
30.1° / 33.7°
57 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 33°
58 %
bầu trời quang đãng
30° / 32°
59 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 32.6°
60 %
bầu trời quang đãng
29.9° / 32.6°
61 %
bầu trời quang đãng
30.6° / 32.3°
60 %
mây thưa
33° / 35°
54 %
mây thưa
34.8° / 38.5°
47 %
bầu trời quang đãng
36.2° / 39.4°
40 %
bầu trời quang đãng
38.3° / 41.1°
35 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Xã Kỳ Ninh - Thị xã Kỳ Anh những ngày tới
27.9° / 39.7°
28.4° / 40.6°
30° / 40.3°
28.3° / 40.8°
31.2° / 41.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Kỳ Ninh - Thị xã Kỳ Anh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Kỳ Ninh - Thị xã Kỳ Anh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
262.46
1.53
0.1
2.29
36.53
9.92
10.69
1.2