Dự báo Thời tiết Phường Thạch Bàn - Quận Long Biên
mây đen u ám
- Độ ẩm 94.2%
- Gió 4.12 m/s
- Điểm ngưng 27°
- UV 0
Thời tiết Phường Thạch Bàn - Quận Long Biên theo giờ
27.2° / 32.7°
93 %
mây đen u ám
27.4° / 31°
94 %
mây đen u ám
27.2° / 32.1°
93 %
mây đen u ám
27.8° / 32.2°
93 %
mây đen u ám
28.4° / 34.7°
90 %
mây đen u ám
29.9° / 35.5°
84 %
mưa nhẹ
31.4° / 38.5°
71 %
mây đen u ám
32.7° / 39.4°
64 %
mây đen u ám
32.8° / 39.8°
65 %
mây đen u ám
34° / 40°
67 %
mây đen u ám
34.7° / 42°
64 %
mây đen u ám
35.6° / 42°
59 %
mây đen u ám
35.9° / 42.7°
60 %
mây đen u ám
33.8° / 40.8°
65 %
mây đen u ám
32.5° / 39.4°
68 %
mây đen u ám
31° / 38.4°
72 %
mây cụm
30.9° / 36°
76 %
mây cụm
31° / 38°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 35.6°
83 %
mây đen u ám
29.4° / 36.7°
85 %
mây đen u ám
28.5° / 34.6°
87 %
mây đen u ám
28.5° / 34.4°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 32.6°
90 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.8°
92 %
mây đen u ám
28.6° / 34.9°
91 %
mưa nhẹ
28.8° / 35°
90 %
mưa nhẹ
28.7° / 35.7°
91 %
mưa nhẹ
28.2° / 34°
91 %
mưa vừa
29.6° / 37°
90 %
mưa vừa
30.2° / 37.3°
78 %
mưa vừa
32.5° / 40°
70 %
mưa vừa
32.5° / 39.9°
67 %
mưa nhẹ
33.7° / 40.3°
66 %
mưa nhẹ
34.6° / 41°
65 %
mưa nhẹ
35.5° / 42.7°
64 %
mưa nhẹ
36° / 43°
66 %
mưa vừa
34.5° / 42°
70 %
mưa nhẹ
32.1° / 39.4°
73 %
mưa nhẹ
30.5° / 37.3°
80 %
mưa vừa
30.1° / 37.6°
84 %
mưa cường độ nặng
28.5° / 34.2°
85 %
mưa cường độ nặng
24° / 25°
94 %
mưa cường độ nặng
24.9° / 24.5°
95 %
mưa cường độ nặng
23.1° / 24.2°
96 %
mưa cường độ nặng
23.6° / 24.8°
96 %
mưa cường độ nặng
23.7° / 24.3°
96 %
mưa cường độ nặng
22.4° / 23°
94 %
mưa vừa
22.4° / 23.3°
91 %
mưa vừa
Dự báo thời tiết Phường Thạch Bàn - Quận Long Biên những ngày tới
27.8° / 35.2°
23.1° / 35.8°
20.8° / 23.1°
21.7° / 29.3°
20.1° / 30.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thạch Bàn - Quận Long Biên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thạch Bàn - Quận Long Biên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
228.39
2.74
0.49
3.16
8.74
10.82
13.5
1.05