Dự báo Thời tiết Phường Nghĩa Tân - Quận Cầu Giấy
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 47.1%
- Gió 0.68 m/s
- Điểm ngưng 19.8°
- UV 8.51
Thời tiết Phường Nghĩa Tân - Quận Cầu Giấy theo giờ
32.6° / 35.9°
50 %
bầu trời quang đãng
33° / 35°
47 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 34.9°
46 %
bầu trời quang đãng
33.6° / 34.5°
44 %
mây thưa
33.5° / 34.6°
42 %
mây thưa
33° / 34.2°
42 %
mây thưa
32.9° / 33.6°
48 %
mây rải rác
29.8° / 31.1°
54 %
mây rải rác
27.6° / 29.9°
66 %
mây rải rác
26° / 26.6°
72 %
mây thưa
26.2° / 26.1°
74 %
mây thưa
26.2° / 26.7°
76 %
bầu trời quang đãng
25.9° / 26.6°
78 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 25.6°
79 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 25.3°
80 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 25°
81 %
bầu trời quang đãng
24.4° / 26°
82 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 24.3°
82 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24.5°
82 %
mây thưa
24.4° / 24.2°
82 %
mây thưa
25.1° / 26.6°
77 %
mây thưa
27.2° / 27.1°
70 %
mây thưa
28.8° / 30.8°
63 %
mây thưa
30.4° / 32.8°
58 %
mây thưa
31.4° / 34.7°
54 %
mây thưa
32.9° / 35°
52 %
mây thưa
32.2° / 35.9°
51 %
mây rải rác
32.7° / 35.7°
51 %
mây đen u ám
33° / 35.6°
51 %
mây đen u ám
32.3° / 35.8°
54 %
mây đen u ám
31° / 34°
62 %
mây đen u ám
29.9° / 32.9°
66 %
mây đen u ám
28.7° / 31.7°
71 %
mây đen u ám
27.3° / 29.5°
75 %
mây rải rác
27.9° / 28°
77 %
mây rải rác
26.1° / 26.4°
79 %
mây thưa
26° / 26.3°
80 %
mây thưa
25.4° / 26°
82 %
mây thưa
25.9° / 26.8°
83 %
mây thưa
26° / 25.6°
83 %
mây cụm
25° / 25.8°
84 %
mây rải rác
25.9° / 25.8°
85 %
mây thưa
24.3° / 25.5°
85 %
mây thưa
24.2° / 25.7°
85 %
mây thưa
26.3° / 26.1°
80 %
mây thưa
27.1° / 30.1°
73 %
mây thưa
30° / 32°
66 %
mây thưa
31.8° / 34.3°
59 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Phường Nghĩa Tân - Quận Cầu Giấy những ngày tới
24.5° / 33.1°
24.7° / 32.7°
24.2° / 33.5°
25.6° / 33.6°
24.4° / 33.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nghĩa Tân - Quận Cầu Giấy những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Nghĩa Tân - Quận Cầu Giấy
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
255.38
0
0.16
2.54
120.92
73.95
79.83
6.68