Dự báo Thời tiết Xã Nguyên Lý - Huyện Lý Nhân
mây đen u ám
- Độ ẩm 85%
- Gió 2.12 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 0.96
Thời tiết Xã Nguyên Lý - Huyện Lý Nhân theo giờ
24.6° / 25.1°
85 %
mưa nhẹ
24° / 25.1°
83 %
mây đen u ám
25.1° / 25°
81 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
80 %
mây đen u ám
25.1° / 25.6°
81 %
mây đen u ám
25.1° / 25.5°
80 %
mây đen u ám
25.5° / 26.1°
80 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
80 %
mây đen u ám
24.7° / 24.3°
85 %
mây đen u ám
23.2° / 24°
87 %
mây đen u ám
23.3° / 23.7°
86 %
mây đen u ám
22.6° / 23.6°
89 %
mưa nhẹ
23° / 23.7°
90 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.8°
89 %
mây đen u ám
22.8° / 24°
88 %
mây đen u ám
22.6° / 23.6°
90 %
mây đen u ám
22.6° / 24°
92 %
mây đen u ám
22.3° / 23.5°
93 %
mưa nhẹ
22.1° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
22° / 24°
92 %
mây đen u ám
22.9° / 23.1°
91 %
mây đen u ám
23.8° / 23.1°
89 %
mây đen u ám
23.5° / 25°
87 %
mây đen u ám
24.7° / 24.6°
84 %
mây đen u ám
25.3° / 25.1°
77 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
70 %
mây đen u ám
27.5° / 28.6°
67 %
mây đen u ám
27.2° / 28.5°
67 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
68 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
73 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
79 %
mây đen u ám
24.8° / 24.3°
82 %
mây đen u ám
24.7° / 24°
83 %
mây đen u ám
24.1° / 24.6°
83 %
mây đen u ám
24.4° / 24°
82 %
mây đen u ám
24.5° / 24°
82 %
mây đen u ám
24.3° / 24.5°
81 %
mây đen u ám
24.4° / 24.5°
81 %
mây đen u ám
24° / 24.7°
82 %
mây đen u ám
23.9° / 24.8°
82 %
mây đen u ám
23° / 25°
83 %
mây đen u ám
23° / 24.5°
84 %
mây đen u ám
23.6° / 24.8°
83 %
mây đen u ám
23.6° / 24°
82 %
mây đen u ám
24.7° / 24.6°
82 %
mây đen u ám
25° / 25.2°
80 %
mây đen u ám
25.5° / 25.8°
78 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Nguyên Lý - Huyện Lý Nhân những ngày tới
22.1° / 26°
22.6° / 27.9°
23.9° / 28°
24.8° / 36°
27.8° / 37.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Nguyên Lý - Huyện Lý Nhân những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Nguyên Lý - Huyện Lý Nhân
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
461.01
2.44
1.48
7.08
42.46
20.91
21.49
2.72