Dự báo Thời tiết Xã Hưng Công - Huyện Bình Lục
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 43%
- Gió 2.31 m/s
- Điểm ngưng 24.5°
- UV 8.01
Thời tiết Xã Hưng Công - Huyện Bình Lục theo giờ
38.4° / 45.9°
44 %
bầu trời quang đãng
38.9° / 45.6°
43 %
bầu trời quang đãng
38.2° / 45.3°
43 %
bầu trời quang đãng
37.7° / 44.4°
48 %
mây thưa
35.5° / 42.8°
57 %
mưa vừa
31.2° / 38.6°
78 %
mưa vừa
28.7° / 33°
85 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
88 %
mưa vừa
27.9° / 31.4°
86 %
mưa nhẹ
27.7° / 30.5°
85 %
mây đen u ám
27° / 30.4°
84 %
mây đen u ám
27.8° / 30.9°
84 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 27.2°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 27.3°
82 %
mây đen u ám
26° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
29° / 31.8°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 32.6°
75 %
mây đen u ám
29° / 32.5°
73 %
mây đen u ám
30.8° / 35.5°
65 %
mây đen u ám
34° / 39.9°
56 %
mây đen u ám
35.3° / 41.9°
50 %
mây cụm
36.9° / 42.1°
48 %
mây rải rác
36.3° / 42.3°
47 %
mây rải rác
35.7° / 41.9°
48 %
mây thưa
34.1° / 41.5°
54 %
mây rải rác
31.3° / 38.2°
71 %
mây rải rác
29.5° / 35.8°
80 %
mây rải rác
30° / 34.2°
82 %
mây thưa
28.6° / 33.1°
85 %
mây rải rác
28.3° / 33°
86 %
mây rải rác
28.6° / 33.2°
87 %
mây cụm
28.3° / 33.2°
87 %
mây cụm
28.7° / 33.6°
87 %
mây cụm
28.1° / 32.6°
88 %
mây cụm
27.8° / 32.1°
88 %
mây rải rác
27.3° / 31.4°
89 %
mây rải rác
27° / 31.3°
90 %
mây rải rác
27.1° / 31.2°
91 %
mây rải rác
29.6° / 35.2°
85 %
mây thưa
29.1° / 33.7°
76 %
bầu trời quang đãng
31.2° / 36.2°
70 %
bầu trời quang đãng
32.5° / 39.3°
64 %
mây rải rác
35° / 42°
58 %
mây cụm
35.1° / 42.7°
53 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Xã Hưng Công - Huyện Bình Lục những ngày tới
26° / 38.3°
27° / 36.2°
27.1° / 37.2°
27.9° / 37°
26.1° / 31.2°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Hưng Công - Huyện Bình Lục những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Hưng Công - Huyện Bình Lục
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
223.63
1.57
0.73
3.79
35.85
10.89
12.49
1.79