Dự báo Thời tiết Xã Phương Thiện - Thành Phố Hà Giang
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 71.1%
- Gió 1.74 m/s
- Điểm ngưng 17.3°
- UV 0
Thời tiết Xã Phương Thiện - Thành Phố Hà Giang theo giờ
23.1° / 23.7°

69 %
mây thưa
23.3° / 23.9°

71 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 23.7°

73 %
bầu trời quang đãng
22.2° / 22.2°

76 %
mây thưa
21.6° / 22.3°

82 %
mây rải rác
20° / 20.4°

90 %
mây rải rác
19.2° / 19.9°

95 %
mây cụm
20° / 20.4°

94 %
mây đen u ám
20.3° / 20.3°

91 %
mây đen u ám
20.8° / 20.7°

90 %
mây đen u ám
20.9° / 20.3°

92 %
mưa nhẹ
20.1° / 20.8°

92 %
mây đen u ám
20.5° / 21.2°

91 %
mây đen u ám
21° / 21°

88 %
mây đen u ám
21.7° / 22°

86 %
mây đen u ám
22.2° / 22.5°

84 %
mây đen u ám
22.6° / 23.3°

81 %
mây đen u ám
23.1° / 25°

79 %
mây đen u ám
23.8° / 24.1°

78 %
mây đen u ám
22.6° / 23.6°

84 %
mây đen u ám
22.6° / 23.7°

83 %
mây đen u ám
22.4° / 23.5°

83 %
mây đen u ám
22.5° / 23.1°

83 %
mây đen u ám
22° / 22.9°

88 %
mây đen u ám
21.6° / 21.2°

92 %
mưa nhẹ
21.6° / 21.8°

95 %
mưa nhẹ
20.2° / 21.8°

97 %
mây đen u ám
20.4° / 21.7°

97 %
mây đen u ám
20° / 21°

98 %
mây đen u ám
20.4° / 21°

98 %
mây đen u ám
20.7° / 21°

98 %
mưa nhẹ
20.5° / 21.2°

99 %
mưa nhẹ
20.4° / 21.5°

99 %
mưa nhẹ
20.2° / 21.2°

99 %
mây đen u ám
20.8° / 21.8°

99 %
mây đen u ám
20.1° / 21.9°

99 %
mây đen u ám
20.6° / 22°

99 %
mây đen u ám
21.8° / 22°

98 %
mây đen u ám
21.8° / 21.4°

97 %
mưa nhẹ
21.8° / 23°

96 %
mây đen u ám
21.3° / 22.2°

95 %
mây đen u ám
21.1° / 22.2°

94 %
mây đen u ám
22° / 22°

94 %
mây đen u ám
21.7° / 23°

94 %
mây đen u ám
21.7° / 22.9°

93 %
mây đen u ám
21.2° / 22.8°

95 %
mưa nhẹ
21.2° / 21.3°

97 %
mưa nhẹ
20° / 21.5°

99 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phương Thiện - Thành Phố Hà Giang những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phương Thiện - Thành Phố Hà Giang những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phương Thiện - Thành Phố Hà Giang
Kém
Có hại cho sức khỏe với đa số người. Mỗi người đều có thể sẽ chịu tác động đến sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn.
595.04
1.2
0
4.68
69.88
66.99
73.75
3.28