Dự báo Thời tiết Xã Chrôh Pơnan - Huyện Phú Thiện
mây đen u ám
- Độ ẩm 48.4%
- Gió 3.75 m/s
- Điểm ngưng 20.1°
- UV 4.13
Thời tiết Xã Chrôh Pơnan - Huyện Phú Thiện theo giờ
32.3° / 35°
48 %
mây đen u ám
33.6° / 35°
47 %
mây đen u ám
33.7° / 35.7°
44 %
mây đen u ám
34.7° / 36.5°
42 %
mây đen u ám
34.6° / 36°
41 %
mây đen u ám
30.7° / 32.6°
54 %
mây đen u ám
30° / 32.6°
57 %
mưa nhẹ
28.5° / 30.9°
63 %
mây đen u ám
25.6° / 26.1°
77 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.4°
84 %
mưa vừa
23.6° / 24.7°
88 %
mưa vừa
22.8° / 24°
96 %
mưa cường độ nặng
22.2° / 23.2°
97 %
mưa vừa
22.2° / 23.9°
97 %
mưa vừa
22.9° / 23.3°
97 %
mưa vừa
23° / 23.4°
98 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.4°
98 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.1°
97 %
mây đen u ám
22.3° / 23.8°
97 %
mây đen u ám
22.8° / 23.6°
97 %
mây đen u ám
23.4° / 25°
94 %
mây đen u ám
24.2° / 25.7°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
75 %
mây đen u ám
28.7° / 30.7°
65 %
mây đen u ám
29.1° / 31.7°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 33.9°
51 %
mây đen u ám
31.6° / 33.2°
49 %
mây đen u ám
31.2° / 33.2°
49 %
mây đen u ám
31.6° / 33.4°
51 %
mây đen u ám
31.2° / 33.7°
54 %
mây đen u ám
29.5° / 31.6°
63 %
mây đen u ám
27° / 26.1°
74 %
mây đen u ám
25.2° / 25.7°
81 %
mây đen u ám
24.2° / 26°
85 %
mây đen u ám
24.1° / 24°
88 %
mây đen u ám
23.3° / 24.5°
89 %
mưa nhẹ
22.6° / 23.9°
97 %
mưa vừa
22.6° / 23.4°
97 %
mưa nhẹ
22.7° / 23°
97 %
mây đen u ám
22.4° / 23.5°
97 %
mây đen u ám
22.4° / 23.8°
97 %
mây đen u ám
22.6° / 23°
97 %
mây đen u ám
22.1° / 22.1°
97 %
mây đen u ám
22.2° / 23.7°
97 %
mây đen u ám
23.2° / 24.3°
95 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
88 %
mây đen u ám
28.2° / 30.3°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 31.1°
61 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Chrôh Pơnan - Huyện Phú Thiện những ngày tới
22.9° / 34.9°
22.5° / 31.4°
22.3° / 30.3°
21.1° / 29.3°
20° / 34.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Chrôh Pơnan - Huyện Phú Thiện những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Chrôh Pơnan - Huyện Phú Thiện
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
249.46
0.41
0.31
2.21
38.34
16.07
16.56
0.74