Dự báo Thời tiết Xã Ia Kla - Huyện Đức Cơ
mây đen u ám
- Độ ẩm 37.2%
- Gió 2.87 m/s
- Điểm ngưng 18.9°
- UV 12.73
Thời tiết Xã Ia Kla - Huyện Đức Cơ theo giờ
35.7° / 36.6°
38 %
mây đen u ám
35.4° / 36.4°
37 %
mây đen u ám
35.6° / 36.8°
36 %
mây đen u ám
35.2° / 36.1°
34 %
mây cụm
36.6° / 36.2°
32 %
mây cụm
36° / 36.1°
31 %
mây cụm
34.5° / 35.7°
35 %
mây cụm
30.5° / 32.6°
51 %
mây cụm
27.2° / 29.6°
63 %
mây cụm
24.8° / 25°
83 %
mưa vừa
23.1° / 24.6°
87 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.8°
86 %
mây đen u ám
24.7° / 24.3°
87 %
mây đen u ám
23.6° / 24.1°
89 %
mây đen u ám
24° / 23.2°
90 %
mưa nhẹ
22.1° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
22.4° / 23.8°
93 %
mây đen u ám
21.2° / 22.4°
93 %
mây cụm
21.1° / 22.9°
93 %
mây cụm
22.9° / 24°
90 %
mây rải rác
25.8° / 27°
76 %
mây rải rác
28.7° / 30°
64 %
bầu trời quang đãng
30.7° / 32.6°
56 %
bầu trời quang đãng
32° / 34.4°
49 %
mây thưa
33.7° / 35.1°
43 %
mây rải rác
35.3° / 36.7°
38 %
mây rải rác
36° / 37.3°
35 %
mây rải rác
37° / 37.6°
34 %
mây đen u ám
35.1° / 36°
35 %
mây cụm
31.3° / 34°
48 %
mây đen u ám
31.7° / 33.6°
49 %
mây cụm
29.3° / 31.9°
56 %
mây cụm
27.9° / 29.8°
64 %
mây rải rác
26.9° / 26.2°
72 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 25.8°
76 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 25.3°
77 %
bầu trời quang đãng
25° / 25.6°
77 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.7°
78 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 25°
79 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 23.5°
80 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 23.9°
81 %
mây thưa
23.5° / 23.4°
82 %
mây rải rác
23° / 23.8°
84 %
mây rải rác
23° / 24.2°
81 %
mây rải rác
26.4° / 26.5°
70 %
mây rải rác
28.6° / 30.9°
61 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 32.1°
54 %
bầu trời quang đãng
32.3° / 34.4°
47 %
bầu trời quang đãng
Dự báo thời tiết Xã Ia Kla - Huyện Đức Cơ những ngày tới
22.9° / 36.7°
21.5° / 37°
22.9° / 35.5°
21° / 35.1°
24° / 35.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Ia Kla - Huyện Đức Cơ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Ia Kla - Huyện Đức Cơ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
313.04
1.3
1.17
2.27
52.47
18.92
19.16
0.68