Dự báo Thời tiết Thị trấn Vĩnh An - Huyện Vĩnh Cửu
mây đen u ám
- Độ ẩm 55.2%
- Gió 6.3 m/s
- Điểm ngưng 20.5°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Vĩnh An - Huyện Vĩnh Cửu theo giờ
30.2° / 32.4°

53 %
mây đen u ám
31° / 32.7°

55 %
mây đen u ám
30° / 32°

56 %
mây đen u ám
29.4° / 31.2°

58 %
mây cụm
28.4° / 30.2°

60 %
mây cụm
28.5° / 29.8°

63 %
mây cụm
27.1° / 27.2°

68 %
mây cụm
27° / 26.1°

70 %
mây cụm
26.4° / 26°

72 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°

73 %
mây đen u ám
25° / 26.3°

74 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°

75 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°

75 %
mây đen u ám
27.7° / 27°

70 %
mây đen u ám
29.6° / 30.8°

60 %
mây đen u ám
31.9° / 32.4°

51 %
mây đen u ám
33.6° / 35°

44 %
mây cụm
35.7° / 37.9°

39 %
mây cụm
37.4° / 39°

36 %
mây đen u ám
38.1° / 41°

33 %
mây đen u ám
38.4° / 39.5°

31 %
mây đen u ám
37.3° / 38.9°

32 %
mây đen u ám
36.6° / 38.2°

36 %
mây đen u ám
33.7° / 35.7°

45 %
mây đen u ám
31.2° / 34°

52 %
mây đen u ám
29.9° / 31.3°

60 %
mây đen u ám
28.2° / 30.7°

64 %
mây rải rác
27.5° / 30.1°

68 %
mây rải rác
27.9° / 29.6°

70 %
mây rải rác
27.5° / 29.5°

71 %
mây cụm
27.1° / 27.5°

73 %
mây cụm
26° / 26.9°

75 %
mây cụm
26.2° / 26.3°

76 %
mây đen u ám
26.6° / 26°

79 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°

81 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°

82 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°

83 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°

77 %
mây đen u ám
28.3° / 31°

64 %
mây đen u ám
31.9° / 33.4°

51 %
mây đen u ám
33° / 35.5°

43 %
mây đen u ám
35.9° / 36.2°

37 %
mây đen u ám
37.5° / 38.5°

33 %
mây đen u ám
38.3° / 40°

30 %
mây đen u ám
39.3° / 40.6°

28 %
mây đen u ám
38° / 40°

30 %
mây đen u ám
35.3° / 37°

38 %
mây đen u ám
33.9° / 34.7°

43 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Vĩnh An - Huyện Vĩnh Cửu những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Vĩnh An - Huyện Vĩnh Cửu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Vĩnh An - Huyện Vĩnh Cửu
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
514.63
6.09
0.79
17.44
73.16
10.85
18.98
15.34