Dự báo Thời tiết Xã Phú Vinh - Huyện Định Quán
mây đen u ám
- Độ ẩm 63.7%
- Gió 3.33 m/s
- Điểm ngưng 25.3°
- UV 8.66
Thời tiết Xã Phú Vinh - Huyện Định Quán theo giờ
34° / 40.1°
63 %
mây đen u ám
34° / 40°
61 %
mây đen u ám
34.8° / 42°
59 %
mây đen u ám
34.4° / 41°
56 %
mây đen u ám
34.2° / 40.1°
55 %
mây đen u ám
34.8° / 40.6°
55 %
mây đen u ám
33.2° / 39°
57 %
mây đen u ám
31.1° / 35°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 36.9°
65 %
mây đen u ám
30.5° / 35.1°
65 %
mây đen u ám
31.9° / 36.2°
66 %
mây đen u ám
30.6° / 35.6°
68 %
mây đen u ám
30.1° / 35.8°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 34.7°
73 %
mây đen u ám
29.5° / 35.6°
75 %
mây đen u ám
29.9° / 35.1°
78 %
mây đen u ám
29.2° / 35.3°
81 %
mây đen u ám
29.3° / 36.4°
84 %
mây đen u ám
28.9° / 34°
86 %
mưa nhẹ
28.1° / 34.7°
87 %
mây đen u ám
28.4° / 34.6°
86 %
mây đen u ám
29.4° / 36°
78 %
mây đen u ám
31.9° / 37°
68 %
mây đen u ám
32° / 36.6°
60 %
mây đen u ám
33.6° / 38.6°
56 %
mây đen u ám
34.9° / 39.7°
52 %
mây đen u ám
35.4° / 40.8°
49 %
mưa nhẹ
34.1° / 40°
53 %
mây đen u ám
34° / 38.3°
57 %
mây đen u ám
32° / 37.2°
58 %
mây đen u ám
32.1° / 37°
58 %
mây đen u ám
32° / 34.9°
60 %
mây đen u ám
30.2° / 33.4°
59 %
mây đen u ám
30° / 33.7°
59 %
mây đen u ám
30.1° / 34°
63 %
mây đen u ám
30.4° / 34.5°
68 %
mây đen u ám
30.4° / 35.8°
70 %
mây đen u ám
29° / 35°
73 %
mây đen u ám
29.1° / 35.3°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 35.9°
80 %
mây đen u ám
28° / 31°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 31.2°
80 %
mây đen u ám
27° / 30.3°
80 %
mây đen u ám
27.1° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
78 %
mây đen u ám
28° / 33°
75 %
mây đen u ám
30.1° / 34°
67 %
mây đen u ám
31.1° / 36.2°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Phú Vinh - Huyện Định Quán những ngày tới
28.8° / 34.5°
28° / 35.2°
27.9° / 35.5°
27° / 33.9°
26.7° / 30.3°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Phú Vinh - Huyện Định Quán những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Phú Vinh - Huyện Định Quán
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
620.99
3.88
2.86
12.48
19.19
17.14
19.45
3.67