Dự báo Thời tiết Xã Quảng Trực - Huyện Tuy Đức
mây đen u ám
- Độ ẩm 47.3%
- Gió 3.95 m/s
- Điểm ngưng 20.7°
- UV 11.4
Thời tiết Xã Quảng Trực - Huyện Tuy Đức theo giờ
32.5° / 34.6°
48 %
mây đen u ám
33.9° / 35.5°
47 %
mây đen u ám
33.8° / 34.7°
46 %
mây đen u ám
32.8° / 34.1°
47 %
mây đen u ám
31.9° / 34.5°
53 %
mây đen u ám
31.6° / 33.8°
56 %
mây đen u ám
29° / 31.9°
67 %
mưa nhẹ
27.9° / 27.8°
77 %
mây cụm
25.3° / 26.6°
84 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
25.8° / 25.8°
85 %
mây đen u ám
24.9° / 26°
85 %
mây đen u ám
25.8° / 25.5°
82 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
83 %
mây đen u ám
24.5° / 25.9°
85 %
mây đen u ám
24.4° / 24.7°
87 %
mây đen u ám
23.6° / 24.3°
89 %
mây đen u ám
23.8° / 24.4°
91 %
mây đen u ám
23° / 24.7°
92 %
mây đen u ám
23.8° / 24.2°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 29.8°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 30.3°
69 %
mây đen u ám
29.5° / 31.4°
65 %
mưa nhẹ
30.1° / 33.1°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 34.3°
56 %
mưa nhẹ
31.8° / 33°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 35.4°
51 %
mây đen u ám
31.5° / 34.2°
53 %
mây đen u ám
31.6° / 33.2°
54 %
mây đen u ám
29.8° / 32°
67 %
mưa nhẹ
25.8° / 27°
85 %
mưa nhẹ
24.6° / 25°
90 %
mưa nhẹ
24.1° / 24.9°
92 %
mây đen u ám
23.9° / 24°
94 %
mưa nhẹ
23.6° / 24.1°
95 %
mưa nhẹ
22.6° / 23.1°
97 %
mưa nhẹ
22.4° / 23.6°
97 %
mưa vừa
22.1° / 23.7°
97 %
mưa nhẹ
22° / 23.2°
97 %
mưa nhẹ
22.4° / 23.5°
96 %
mây đen u ám
22.8° / 23.8°
97 %
mây đen u ám
22.1° / 23.6°
97 %
mây đen u ám
23.8° / 23.8°
96 %
mây đen u ám
23.4° / 24.9°
93 %
mây đen u ám
25.7° / 25.9°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 29.6°
72 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Quảng Trực - Huyện Tuy Đức những ngày tới
22.9° / 33.5°
22° / 32.6°
22.1° / 28.7°
22.7° / 29.8°
22.7° / 28.7°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Quảng Trực - Huyện Tuy Đức những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Quảng Trực - Huyện Tuy Đức
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
451.18
1.06
1.7
6.28
32.4
18.06
19.52
2.38