Dự báo Thời tiết Xã Kiến Thành - Huyện Đắk R'Lấp
mây đen u ám
- Độ ẩm 46.3%
- Gió 4.06 m/s
- Điểm ngưng 20°
- UV 9.76
Thời tiết Xã Kiến Thành - Huyện Đắk R'Lấp theo giờ
33.4° / 35.3°
47 %
mây đen u ám
33.9° / 35.5°
46 %
mây đen u ám
33.8° / 35.5°
47 %
mây đen u ám
33° / 35°
50 %
mây đen u ám
31.6° / 35°
54 %
mây đen u ám
29.9° / 32°
63 %
mây đen u ám
28.5° / 30.2°
68 %
mây đen u ám
25.3° / 27°
81 %
mây đen u ám
24.3° / 25.6°
86 %
mây đen u ám
24.5° / 25.2°
87 %
mây đen u ám
25° / 25.9°
85 %
mây đen u ám
26° / 25.2°
85 %
mây đen u ám
24.9° / 25.3°
86 %
mây đen u ám
24.8° / 25.6°
87 %
mây đen u ám
24.6° / 24.5°
89 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
92 %
mây đen u ám
23.4° / 24.4°
94 %
mây đen u ám
23.8° / 24.5°
95 %
mây đen u ám
23.1° / 24.1°
92 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 30.8°
68 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
65 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
61 %
mây đen u ám
32° / 34.8°
55 %
mây đen u ám
32.2° / 34.5°
53 %
mây đen u ám
31° / 34.5°
56 %
mưa nhẹ
32° / 35.8°
54 %
mây đen u ám
28.7° / 31.7°
74 %
mưa nhẹ
26.1° / 26°
81 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.5°
84 %
mưa nhẹ
24.5° / 26°
89 %
mây đen u ám
24.7° / 25.1°
90 %
mây đen u ám
24.6° / 25.5°
91 %
mưa nhẹ
24° / 25.2°
90 %
mây đen u ám
24.6° / 25.9°
89 %
mây đen u ám
24.6° / 25.5°
88 %
mây đen u ám
24° / 25°
90 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.5°
91 %
mây đen u ám
23.1° / 23.9°
95 %
mưa vừa
22° / 23.5°
96 %
mưa vừa
23° / 23.8°
96 %
mưa vừa
22.2° / 23.9°
96 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.3°
95 %
mưa nhẹ
25.3° / 25.4°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
77 %
mây đen u ám
27° / 29.7°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 30.4°
68 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Kiến Thành - Huyện Đắk R'Lấp những ngày tới
22.6° / 33.6°
23° / 32°
22.7° / 28°
22.2° / 29.9°
22.6° / 28.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Kiến Thành - Huyện Đắk R'Lấp những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Kiến Thành - Huyện Đắk R'Lấp
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
433.89
1.16
1.61
5.43
39.98
19.92
20.41
1.95