Dự báo Thời tiết Xã Cuôr KNia - Huyện Buôn Đôn
mây đen u ám
- Độ ẩm 53.8%
- Gió 3.11 m/s
- Điểm ngưng 20.9°
- UV 9.16
Thời tiết Xã Cuôr KNia - Huyện Buôn Đôn theo giờ
31.6° / 34°
53 %
mây đen u ám
31.9° / 34°
52 %
mây đen u ám
31.2° / 33.6°
51 %
mây đen u ám
31.1° / 32°
53 %
mây đen u ám
31.9° / 33.7°
52 %
mây đen u ám
32.4° / 34.8°
51 %
mây đen u ám
30.1° / 33.4°
57 %
mây đen u ám
28.2° / 30°
73 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.7°
85 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.6°
88 %
mây đen u ám
24.3° / 25.1°
90 %
mây cụm
23.8° / 24°
91 %
mây đen u ám
23.6° / 24.1°
92 %
mây đen u ám
24° / 24.6°
92 %
mây đen u ám
23° / 24.8°
90 %
mây đen u ám
23.7° / 24.4°
88 %
mây đen u ám
23.5° / 24.1°
89 %
mây đen u ám
23.8° / 25°
90 %
mây đen u ám
23.4° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.1° / 24°
95 %
mây đen u ám
23° / 24°
93 %
mây đen u ám
25.3° / 25.3°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
77 %
mây đen u ám
28.9° / 30.9°
68 %
mây đen u ám
30.6° / 32.1°
57 %
mây đen u ám
32° / 32.6°
52 %
mây đen u ám
31.1° / 33.3°
52 %
mây đen u ám
31.9° / 33°
54 %
mây đen u ám
32.8° / 34.5°
48 %
mây đen u ám
32.6° / 34.7°
51 %
mưa nhẹ
29.1° / 31.6°
64 %
mưa nhẹ
28.8° / 31°
69 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.9°
80 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
24.4° / 25.9°
88 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
87 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°
84 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
84 %
mây đen u ám
24.5° / 24.6°
87 %
mây đen u ám
24.5° / 24.5°
88 %
mây đen u ám
23.3° / 24.4°
90 %
mây đen u ám
23.9° / 24.8°
91 %
mây đen u ám
23.3° / 24.4°
92 %
mây đen u ám
23.8° / 24.6°
92 %
mây đen u ám
23° / 24.6°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 25.1°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 28°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 30.6°
66 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Cuôr KNia - Huyện Buôn Đôn những ngày tới
22.3° / 32.8°
22.6° / 32.3°
23.5° / 31.2°
23° / 31.7°
22.6° / 29.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Cuôr KNia - Huyện Buôn Đôn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Cuôr KNia - Huyện Buôn Đôn
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
349.79
0.95
2.04
5.53
32.83
16.35
18.14
2.28