Dự báo Thời tiết Phường Nại Hiên Đông - Quận Sơn Trà
mây đen u ám
- Độ ẩm 56.8%
- Gió 4.79 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 2.81
Thời tiết Phường Nại Hiên Đông - Quận Sơn Trà theo giờ
33° / 38.7°
56 %
mây đen u ám
33.6° / 38.3°
55 %
mây đen u ám
33° / 39.1°
54 %
mây đen u ám
34.1° / 40.9°
53 %
mây đen u ám
35.9° / 41.8°
53 %
mây đen u ám
35° / 42.3°
55 %
mây đen u ám
33.6° / 40.4°
60 %
mây đen u ám
33.5° / 40.1°
62 %
mây đen u ám
32.8° / 39.5°
68 %
mây đen u ám
31.4° / 38.5°
74 %
mây đen u ám
31° / 37.6°
79 %
mây đen u ám
30° / 36.7°
83 %
mây đen u ám
30.8° / 36.7°
80 %
mây đen u ám
30.1° / 36.9°
78 %
mây đen u ám
31° / 35.7°
72 %
mây đen u ám
30.9° / 35.9°
68 %
mây đen u ám
30.3° / 34.3°
68 %
mây đen u ám
31° / 34.8°
69 %
mây đen u ám
30.5° / 34.3°
68 %
mây đen u ám
30.8° / 34.5°
68 %
mây đen u ám
30.2° / 34.6°
68 %
mây đen u ám
30.2° / 34.4°
68 %
mây đen u ám
30.7° / 34.9°
66 %
mây đen u ám
32.2° / 36.7°
60 %
mây đen u ám
33.4° / 38°
55 %
mây đen u ám
34.7° / 38°
52 %
mây đen u ám
34.4° / 39.1°
51 %
mây đen u ám
35.8° / 41.9°
48 %
mây đen u ám
36.2° / 42.6°
47 %
mây đen u ám
36° / 42.9°
49 %
mây đen u ám
35.9° / 42.8°
56 %
mây đen u ám
34° / 40.6°
65 %
mây đen u ám
33° / 39.1°
70 %
mây đen u ám
31.1° / 38°
76 %
mây đen u ám
30.6° / 37.8°
80 %
mây đen u ám
30° / 38°
81 %
mây đen u ám
30° / 37.7°
79 %
mây đen u ám
30.9° / 37.2°
75 %
mây đen u ám
30.8° / 36.9°
69 %
mây đen u ám
30.8° / 35.3°
66 %
mây đen u ám
30.4° / 35.1°
66 %
mây đen u ám
30.8° / 34.6°
66 %
mây đen u ám
30.8° / 34.1°
68 %
mây đen u ám
29.6° / 34°
72 %
mây đen u ám
29.7° / 33.1°
73 %
mây đen u ám
29.1° / 34°
73 %
mây đen u ám
29.7° / 33.2°
72 %
mây đen u ám
31.4° / 36.6°
67 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Nại Hiên Đông - Quận Sơn Trà những ngày tới
29.9° / 35.4°
31° / 36.6°
28.2° / 34.3°
27.1° / 29.1°
26.1° / 27.5°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nại Hiên Đông - Quận Sơn Trà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Nại Hiên Đông - Quận Sơn Trà
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
204.11
1.12
1.05
1.42
20.73
2.2
2.19
0.58