Dự báo Thời tiết Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng
mây đen u ám
- Độ ẩm 79%
- Gió 2.73 m/s
- Điểm ngưng 26°
- UV 2.61
Thời tiết Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng theo giờ
30.6° / 37°
78 %
mây đen u ám
30.5° / 37°
77 %
mây đen u ám
30.2° / 37.9°
79 %
mây đen u ám
29.7° / 34.9°
84 %
mây đen u ám
28.5° / 32.8°
88 %
mây đen u ám
27.5° / 27.8°
93 %
mưa nhẹ
27° / 26.9°
94 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
93 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
26.5° / 27.9°
93 %
mây đen u ám
26.1° / 28°
94 %
mây đen u ám
26.2° / 27.3°
94 %
mây đen u ám
25.9° / 26.7°
97 %
mưa nhẹ
25.4° / 27°
98 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.9°
98 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.3°
100 %
mưa vừa
25.5° / 27.1°
99 %
mưa vừa
25.9° / 27.7°
100 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.6°
99 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.7°
96 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
96 %
mây đen u ám
28° / 27.1°
96 %
mây đen u ám
27.3° / 31.8°
92 %
mây đen u ám
27.4° / 31.1°
92 %
mây đen u ám
27.4° / 31.5°
92 %
mây đen u ám
28° / 27.7°
94 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
96 %
mây đen u ám
26.8° / 27.3°
97 %
mưa nhẹ
25.6° / 27.5°
97 %
mưa nhẹ
25.3° / 27.2°
98 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
98 %
mây đen u ám
25.8° / 26.7°
98 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
98 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
98 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
98 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
98 %
mây đen u ám
24.4° / 25.4°
98 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.2°
98 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.3°
98 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.6°
97 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
96 %
mây đen u ám
27° / 27.1°
94 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.9°
92 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.2°
93 %
mây đen u ám
25.1° / 27°
96 %
mây đen u ám
27.4° / 30.8°
87 %
mây đen u ám
29.9° / 35.2°
76 %
mưa nhẹ
30.4° / 37.4°
75 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng những ngày tới
24.5° / 33.5°
25.5° / 28°
24.1° / 30.8°
23.6° / 35°
24.8° / 35.1°
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Ngọc Xuân - Thành Phố Cao Bằng
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
474.89
5.85
2.16
16.57
44.65
25.18
28.68
8.54