Dự báo Thời tiết Thị trấn Phong Điền - Huyện Phong Điền
mây đen u ám
- Độ ẩm 64.6%
- Gió 6.41 m/s
- Điểm ngưng 22.7°
- UV 0.35
Thời tiết Thị trấn Phong Điền - Huyện Phong Điền theo giờ
30.8° / 33.6°
63 %
mây đen u ám
30° / 33.8°
64 %
mây đen u ám
29.9° / 33.9°
66 %
mây đen u ám
29.8° / 32.6°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 32.4°
72 %
mây đen u ám
29° / 31.8°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
76 %
mây đen u ám
27° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
28° / 29°
80 %
mây đen u ám
27.5° / 29.7°
83 %
mây đen u ám
28° / 29°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
82 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.4°
81 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.6°
84 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.3°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 27.1°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 32°
79 %
mây đen u ám
28.1° / 31.3°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 31.7°
76 %
mây đen u ám
29° / 30.1°
76 %
mây đen u ám
29° / 31.8°
77 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.5°
73 %
mưa nhẹ
29.1° / 33.7°
67 %
mây đen u ám
31.9° / 34.3°
61 %
mây đen u ám
31° / 34.7°
61 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
67 %
mây đen u ám
28.2° / 31.6°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 31°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 27.4°
83 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
86 %
mây cụm
26.9° / 26.9°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
81 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
81 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
80 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
79 %
mây đen u ám
30° / 32.9°
71 %
mây đen u ám
29.2° / 32.3°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 33.3°
60 %
mây đen u ám
34° / 36.8°
48 %
mây đen u ám
33.5° / 36°
49 %
mây đen u ám
33.6° / 37.5°
50 %
mây đen u ám
33.9° / 36.7°
50 %
mây đen u ám
32.2° / 36.8°
53 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Phong Điền - Huyện Phong Điền những ngày tới
26.1° / 32°
26.9° / 31°
26.5° / 33°
25.9° / 34°
26.4° / 34.8°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Phong Điền - Huyện Phong Điền những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Phong Điền - Huyện Phong Điền
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
125.56
2.09
0.51
0.55
51.88
4.65
5.33
0.63