Dự báo Thời tiết Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời
mây cụm
- Độ ẩm 80%
- Gió 3.9 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 0
Thời tiết Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời theo giờ
27.8° / 27.5°

77 %
mây cụm
26.6° / 26°

79 %
mây cụm
26.2° / 26.1°

80 %
mây cụm
26° / 26.6°

81 %
mây cụm
26.3° / 26.2°

82 %
mây cụm
26.2° / 27.4°

84 %
mây cụm
26.5° / 27.5°

82 %
mây cụm
26° / 26.7°

82 %
mây cụm
27° / 26.4°

83 %
mây đen u ám
25° / 26.8°

84 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°

87 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°

87 %
mây đen u ám
25.8° / 26°

84 %
mây đen u ám
27.7° / 29.8°

75 %
mây đen u ám
27.3° / 29.8°

71 %
mây đen u ám
28° / 30.7°

69 %
mây đen u ám
29.7° / 32.5°

67 %
mây đen u ám
30.3° / 33.5°

62 %
mây đen u ám
31.4° / 34.7°

56 %
mây đen u ám
34.8° / 36°

45 %
mây đen u ám
33.9° / 36°

50 %
mây cụm
34.6° / 38°

46 %
mây cụm
32.2° / 35.7°

53 %
mây cụm
30.1° / 33.7°

62 %
mây đen u ám
29° / 31.7°

71 %
mây đen u ám
27.3° / 29°

80 %
mây đen u ám
27° / 26°

85 %
mây cụm
26.7° / 27.9°

87 %
mây rải rác
26° / 26.8°

88 %
mây rải rác
25.2° / 26.1°

90 %
mây rải rác
25.4° / 26.2°

91 %
mây thưa
25.9° / 26.3°

92 %
mây thưa
25.3° / 26.8°

93 %
mây đen u ám
25.8° / 26°

94 %
mây đen u ám
25.1° / 26.1°

93 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°

93 %
mây đen u ám
24.3° / 25.6°

94 %
mây đen u ám
27° / 26.9°

85 %
mây đen u ám
28.4° / 32.4°

71 %
mây đen u ám
30.9° / 34°

59 %
mây đen u ám
32.6° / 35.6°

50 %
mây đen u ám
33.8° / 36°

44 %
mây đen u ám
35° / 36.2°

40 %
mây đen u ám
35.3° / 36.9°

37 %
mây đen u ám
35.1° / 36.4°

38 %
mây cụm
34.5° / 36.2°

40 %
mây cụm
33.2° / 35.8°

44 %
mây cụm
31.3° / 33.8°

51 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời những ngày tới





Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
354.51
2.27
0
3.6
67.83
6.32
13.79
2.24