Dự báo Thời tiết Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời
mây đen u ám
- Độ ẩm 85.9%
- Gió 3.47 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 2.15
Thời tiết Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời theo giờ
28° / 33.7°
85 %
mưa nhẹ
28° / 33°
83 %
mây đen u ám
29.1° / 34.5°
80 %
mây đen u ám
30° / 35.1°
74 %
mây đen u ám
30.3° / 35.8°
68 %
mây đen u ám
30.1° / 34.4°
70 %
mây đen u ám
32° / 35.7°
65 %
mây đen u ám
30.7° / 34.5°
68 %
mây đen u ám
29.4° / 33.4°
71 %
mây đen u ám
28.4° / 32.5°
74 %
mây đen u ám
28.9° / 31.8°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 27.7°
82 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
84 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
27° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
26.8° / 27.5°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.6°
91 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26°
91 %
mây đen u ám
26° / 27°
92 %
mây đen u ám
27.3° / 31.6°
85 %
mây đen u ám
30.4° / 35°
74 %
mây cụm
31.3° / 36°
63 %
mây cụm
32.9° / 37.9°
57 %
mây cụm
33° / 37.8°
54 %
mây đen u ám
33.5° / 38.7°
52 %
mây đen u ám
34.4° / 38.1°
51 %
mây đen u ám
33.2° / 38.6°
51 %
mây đen u ám
33.6° / 38°
54 %
mây đen u ám
32° / 36.2°
58 %
mây đen u ám
32° / 35°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 33°
76 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.4°
84 %
mây cụm
27.6° / 30.4°
87 %
mây thưa
26.7° / 26.9°
88 %
mây thưa
26° / 26.3°
89 %
mây thưa
26.3° / 26.6°
90 %
mây rải rác
26.2° / 26.1°
90 %
mây rải rác
26.2° / 27.8°
91 %
mây rải rác
27° / 27.3°
92 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
25.2° / 27°
92 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
27.9° / 31.2°
82 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời những ngày tới
25.2° / 32°
25.1° / 34.3°
25.7° / 35.3°
26.1° / 34.5°
26.3° / 33.9°
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Trần Văn Thời - Huyện Trần Văn Thời
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
142.43
0.42
0.62
1.05
53.43
5.73
7.34
0.6