Dự báo Thời tiết Xã Lâm Hải - Huyện Năm Căn
mây đen u ám
- Độ ẩm 82.3%
- Gió 2.42 m/s
- Điểm ngưng 24.1°
- UV 0
Thời tiết Xã Lâm Hải - Huyện Năm Căn theo giờ
27.2° / 30.3°
81 %
mây cụm
27.2° / 30.6°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 30.3°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 30.9°
84 %
mây đen u ám
27.7° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 27.4°
83 %
mây đen u ám
27.2° / 27.7°
82 %
mây đen u ám
27° / 27.1°
81 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.6° / 29.5°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 29°
77 %
mây đen u ám
28.4° / 32.9°
71 %
mây cụm
30.4° / 34.2°
62 %
mây đen u ám
32° / 35.4°
54 %
mây đen u ám
33.6° / 36.9°
49 %
mây đen u ám
34.4° / 37.9°
46 %
mây đen u ám
34.6° / 37.5°
44 %
mây đen u ám
34.8° / 36.2°
44 %
mây đen u ám
33.2° / 36.3°
46 %
mây đen u ám
33.5° / 35.5°
49 %
mây đen u ám
32.5° / 35.7°
54 %
mây đen u ám
30° / 33.7°
62 %
mây đen u ám
28.9° / 32.5°
73 %
mây đen u ám
28.9° / 32°
77 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
77 %
mây đen u ám
28.6° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
28.9° / 32°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.7°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 30.8°
79 %
mưa nhẹ
27.9° / 30.9°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 29°
76 %
mây đen u ám
27.5° / 29.4°
75 %
mây đen u ám
27.2° / 29.2°
75 %
mây đen u ám
27.2° / 29.6°
76 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
78 %
mây đen u ám
28.8° / 32.4°
74 %
mây đen u ám
30.6° / 34.9°
63 %
mây đen u ám
33° / 35.1°
57 %
mây đen u ám
33.6° / 36.1°
52 %
mây đen u ám
33° / 37.2°
50 %
mây đen u ám
34.2° / 37.2°
48 %
mây đen u ám
34° / 37.1°
48 %
mây đen u ám
33.2° / 37.9°
50 %
mây đen u ám
33.9° / 36.8°
51 %
mây đen u ám
32.1° / 35.9°
54 %
mây đen u ám
30.1° / 33.2°
61 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
72 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xã Lâm Hải - Huyện Năm Căn những ngày tới
26.2° / 34°
27.3° / 35°
27.3° / 34.4°
27.8° / 35.3°
25.7° / 34.4°
Nhiệt độ và lượng mưa Xã Lâm Hải - Huyện Năm Căn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xã Lâm Hải - Huyện Năm Căn
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
233.39
1.01
0
1.15
76.48
10.33
12.56
1.17